Metallic Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Metallic

5
进口笔数
3
出口笔数
$8.2K
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2025-12-29
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $307 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $307 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107512748
企查查编码QVNF0WKS5J
成立日期2016-07-22
联系地址Thôn Xuân Trạch, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN METALLIC
企业英文名称METALLIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Xuân Trạch, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话+84914554597
邮箱metallic.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
761090铝制结构体及部件
321410胶粘填料
401693非泡沫橡胶密封件
680790沥青制品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
820320钳子镊子
820330金属剪

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730721不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$7.9K
泰国1$323

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$2.5K
德国1$108

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gantan Beauty Industry Co., Ltd.日本3$7.8K其他钢铁结构体、自粘塑料卷
Hosoda Co., Ltd.日本1$323高压继电器、其他粘合剂≤1kg
Yamashin Filter Corporation日本1$68非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Echigo Shoji Co., Ltd.日本1$2.2K其他钢铁铸件、其他钢铁制品
Hosoda (Thailand) Co., Ltd.泰国1$307其他钢铁制品、纸质文具
Xometry Europe GmbH德国1$108其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13其他钢铁结构体Gantan Beauty Industry Co., Ltd.日本$89
2026-03-13其他钢铁结构体Gantan Beauty Industry Co., Ltd.日本$3
2026-03-13其他钢铁结构体Gantan Beauty Industry Co., Ltd.日本$7
2026-03-13铝制结构体及部件Gantan Beauty Industry Co., Ltd.日本$49
2026-03-13其他钢铁结构体Gantan Beauty Industry Co., Ltd.日本$19
2026-03-13其他钢铁结构体Gantan Beauty Industry Co., Ltd.日本$2
2026-03-13铝制结构体及部件Gantan Beauty Industry Co., Ltd.日本$46
2026-03-13其他钢铁结构体Gantan Beauty Industry Co., Ltd.日本$1
2026-03-13其他钢铁结构体Gantan Beauty Industry Co., Ltd.日本$3
2026-03-13其他钢铁结构体Gantan Beauty Industry Co., Ltd.日本$25

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29其他钢铁制品ECHIGOSHOJI CO LTD日本$227
2025-12-29其他钢铁制品ECHIGOSHOJI CO LTD日本$76
2025-12-29其他钢铁制品Echigo Shoji Co., Ltd.日本$104
2025-12-29其他钢铁制品ECHIGOSHOJI CO LTD日本$41
2025-12-29其他钢铁制品ECHIGOSHOJI CO LTD日本$152
2025-12-29不锈钢管件ECHIGOSHOJI CO LTD日本$213
2025-12-29其他钢铁制品Echigo Shoji Co., Ltd.日本$182
2025-12-29其他钢铁制品ECHIGOSHOJI CO LTD日本$104
2025-12-29其他钢铁制品ECHIGOSHOJI CO LTD日本$182
2025-12-29其他钢铁制品ECHIGOSHOJI CO LTD日本$152

相关企业 · 同类产品

Metallic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →