Metallic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Metallic
5
进口笔数
3
出口笔数
$8.2K
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2025-12-29
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107512748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0WKS5J |
| 成立日期 | 2016-07-22 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Trạch, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN METALLIC |
| 企业英文名称 | METALLIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Trạch, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84914554597 |
| 邮箱 | metallic.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680790 | 沥青制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820330 | 金属剪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $7.9K |
| 泰国 | 1 | $323 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $2.5K |
| 德国 | 1 | $108 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gantan Beauty Industry Co., Ltd. | 日本 | 3 | $7.8K | 其他钢铁结构体、自粘塑料卷 |
| Hosoda Co., Ltd. | 日本 | 1 | $323 | 高压继电器、其他粘合剂≤1kg |
| Yamashin Filter Corporation | 日本 | 1 | $68 | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Echigo Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.2K | 其他钢铁铸件、其他钢铁制品 |
| Hosoda (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $307 | 其他钢铁制品、纸质文具 |
| Xometry Europe GmbH | 德国 | 1 | $108 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他钢铁结构体 | Gantan Beauty Industry Co., Ltd. | 日本 | $89 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁结构体 | Gantan Beauty Industry Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁结构体 | Gantan Beauty Industry Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-03-13 | 铝制结构体及部件 | Gantan Beauty Industry Co., Ltd. | 日本 | $49 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁结构体 | Gantan Beauty Industry Co., Ltd. | 日本 | $19 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁结构体 | Gantan Beauty Industry Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-03-13 | 铝制结构体及部件 | Gantan Beauty Industry Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁结构体 | Gantan Beauty Industry Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁结构体 | Gantan Beauty Industry Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁结构体 | Gantan Beauty Industry Co., Ltd. | 日本 | $25 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | ECHIGOSHOJI CO LTD | 日本 | $227 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | ECHIGOSHOJI CO LTD | 日本 | $76 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | Echigo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $104 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | ECHIGOSHOJI CO LTD | 日本 | $41 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | ECHIGOSHOJI CO LTD | 日本 | $152 |
| 2025-12-29 | 不锈钢管件 | ECHIGOSHOJI CO LTD | 日本 | $213 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | Echigo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $182 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | ECHIGOSHOJI CO LTD | 日本 | $104 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | ECHIGOSHOJI CO LTD | 日本 | $182 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | ECHIGOSHOJI CO LTD | 日本 | $152 |