Long Tan Shipping Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Biển Long Tân
4
进口笔数
6
出口笔数
$17.5K
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2025-10-30
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201649098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKMNW3R5 |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 93 lô 26D đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN LONG TÂN |
| 企业英文名称 | LONG TAN SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 93 lô 26D đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842258832845 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741521 | 铜垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841199 | 燃气轮机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $16.6K |
| 中国 | 1 | $900 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $4.7K |
| 孟加拉国 | 3 | $260 |
| 越南 | 1 | $167 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $16.6K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Seahores Maritime Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $900 | 发动机泵 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seahorse Maritime Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $3.0K | 发动机泵、已录制光碟 |
| WONGSAMUT OCEAN SHIPPING CO LTD | 越南 | 1 | $1.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Seven Seas Shipping Lines | 孟加拉国 | 3 | $260 | 泵及压缩机零件、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 柴油机零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $66 |
| 2026-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2026-03-11 | 柴油机零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-03-11 | 其他钢铁制品 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $98 |
| 2026-03-11 | 非螺纹垫圈 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $54 |
| 2026-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2026-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $84 |
| 2026-03-11 | 减压阀 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $35 |
| 2026-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2026-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 柴油机零件 | SEAHORSE MARITIME CO LTD | 泰国 | $96 |
| 2025-10-30 | 柴油机零件 | SEAHORSE MARITIME CO LTD | 泰国 | $230 |
| 2025-10-30 | 柴油机零件 | SEAHORSE MARITIME CO LTD | 泰国 | $220 |
| 2025-10-30 | 发动机泵 | SEAHORSE MARITIME CO LTD | 泰国 | $290 |
| 2025-10-30 | 柴油机零件 | SEAHORSE MARITIME CO LTD | 泰国 | $447 |
| 2025-10-30 | 车辆仪表钟 | SEAHORSE MARITIME CO LTD | 泰国 | $420 |
| 2025-10-30 | 柴油机零件 | SEAHORSE MARITIME CO LTD | 泰国 | $390 |
| 2025-07-17 | 螺纹螺母 | WONGSAMUT OCEAN SHIPPING CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-07-17 | 燃气轮机零件 | WONGSAMUT OCEAN SHIPPING CO LTD | 泰国 | $500 |
| 2025-07-17 | 其他钢铁管材 | WONGSAMUT OCEAN SHIPPING CO LTD | 越南 | $100 |