Thanh Hung Phat Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV THANH HùNG PHáT
48
进口笔数
0
出口笔数
$642.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703148862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDV3VKX |
| 成立日期 | 2023-08-21 |
| 联系地址 | Ô 35 DC 17 đường D21, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV THANH HÙNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 35 DC 17 đường D21, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0904714526 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $642.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xinghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 46 | $630.2K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-02 | 其他铝制品 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-02 | 藤柳家具 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-02 | 牵引式空压机 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $185 |
| 2023-12-02 | 阀门龙头 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $912 |
| 2023-12-02 | 其他鞋靴 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $432 |
| 2023-12-02 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-02 | 果蔬加工机械 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $215 |
| 2023-12-02 | 非卧式数控车床 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-02 | 高尔夫球杆 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-12-02 | 塑料涂层壁纸 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $112 |