Hiep Phu Electric Trade Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI HùNG QUâN
3
进口笔数
9
出口笔数
$14.6K
进口金额
$496.8K
出口金额
2023-09-21
最近进口
2024-02-23
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315885282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDKR5ED |
| 成立日期 | 2019-09-06 |
| 联系地址 | Số 39, Ngõ 2 đường Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HÙNG QUÂN |
| 企业英文名称 | HUNG QUAN TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà B1.3 LK 06-09 Khu đô thị Thanh Hà, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0866942723 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $14.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $337.2K |
| 马来西亚 | 2 | $103.8K |
| 新加坡 | 1 | $55.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Wincom Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.6K | 阀门龙头、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Guoyou Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $120.2K | 鲜榴莲 |
| ASM Global Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $107.8K | 其他冷冻猪肉 |
| DDP Success Resources | 越南 | 1 | $62.5K | 其他冷冻猪肉 |
| Ddp Success Resources | 马来西亚 | 1 | $53.4K | 其他人纤针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Renz Success Resources | 越南 | 1 | $53.4K | 其他冷冻猪肉 |
| W & W Jaya Ventures | 马来西亚 | 1 | $50.4K | 其他冷冻猪肉 |
| EBY Gemilang Trading | 越南 | 1 | $49.1K | 其他冷冻猪肉、其他鲜猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 其他纸制品 | QINGDAO WINCOM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-09-21 | 其他纸制品 | QINGDAO WINCOM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $352 |
| 2023-09-21 | 其他纸制品 | QINGDAO WINCOM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $340 |
| 2023-09-21 | 其他纸制品 | QINGDAO WINCOM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $420 |
| 2023-09-21 | 其他离心泵 | QINGDAO WINCOM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-09-21 | 其他离心泵 | QINGDAO WINCOM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $765 |
| 2023-09-21 | 单相交流电机 | QINGDAO WINCOM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-09-21 | 其他离心泵 | QINGDAO WINCOM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-09-21 | 泵及压缩机零件 | QINGDAO WINCOM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $385 |
| 2023-09-21 | 其他离心泵 | QINGDAO WINCOM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $880 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-23 | 其他冷冻猪肉 | EBY GEMILANG TRADING (SA0495387 X) | 越南 | $3.0K |
| 2024-02-23 | 其他冷冻猪肉 | EBY GEMILANG TRADING (SA0495387 X) | 越南 | $5.0K |
| 2024-02-23 | 其他冷冻猪肉 | EBY GEMILANG TRADING (SA0495387 X) | 越南 | $351 |
| 2024-02-23 | 其他冷冻猪肉 | EBY GEMILANG TRADING (SA0495387 X) | 越南 | $20.6K |
| 2024-02-23 | 其他冷冻猪肉 | EBY GEMILANG TRADING (SA0495387 X) | 越南 | $20.1K |
| 2024-01-13 | 其他冷冻猪肉 | W & W JAYA VENTURES (003303268 D) | 马来西亚 | $202 |
| 2024-01-13 | 其他冷冻猪肉 | W & W JAYA VENTURES (003303268 D) | 马来西亚 | $24.1K |
| 2024-01-13 | 其他冷冻猪肉 | W & W JAYA VENTURES (003303268 D) | 马来西亚 | $10.8K |
| 2024-01-13 | 其他冷冻猪肉 | W & W JAYA VENTURES (003303268 D) | 马来西亚 | $796 |
| 2024-01-13 | 其他冷冻猪肉 | W & W JAYA VENTURES (003303268 D) | 马来西亚 | $9.2K |