Store N Go Vietnam Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ STORE N GO VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$717.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317963546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9AX33F |
| 成立日期 | 2023-08-01 |
| 联系地址 | 76 Đường số 7, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ STORE N GO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STORE N GO VIET NAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 119 Đường Liên Phường, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02822367847 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 610899 | 其他纺织浴衣 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $717.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Master Trade Co., Ltd. | 尼日利亚 | 15 | $593.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| COSRX Inc. | 韩国 | 2 | $124.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | ASIA MASTER TRADE CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | ASIA MASTER TRADE CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | ASIA MASTER TRADE CO LTD | 韩国 | $15.1K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | ASIA MASTER TRADE CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | ASIA MASTER TRADE CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | ASIA MASTER TRADE CO LTD | 韩国 | $14.1K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | ASIA MASTER TRADE CO LTD | 韩国 | $18.9K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | ASIA MASTER TRADE CO LTD | 韩国 | $15.1K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | ASIA MASTER TRADE CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | ASIA MASTER TRADE CO LTD | 韩国 | $6.6K |