Hobebart Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOBEBAR
67
进口笔数
0
出口笔数
$4.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317918180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM6H80S |
| 成立日期 | 2023-07-05 |
| 联系地址 | 27-29 đường Phó Đức Chính, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOBEBAR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180-192 Đường Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7310 - Quảng cáo 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0703963304 |
| 邮箱 | myphungtieu0802@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $4.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Liyan Cosmetics Technology Co., Ltd. | 中国 | 48 | $2.66M | 洗发剂、皮肤清洁剂 |
| Li Yan International Trade (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.34M | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| Guangzhou Yalian International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $319.5K | 其他口腔卫生产品、其他护肤品 |
| Hangzhou Furuida Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 皮肤清洁剂 | GUANGZHOU YALIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-01-30 | 其他护肤品 | GUANGZHOU YALIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $76.4K |
| 2026-01-12 | 其他护肤品 | GUANGZHOU YALIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-12 | 其他芳香制剂 | GUANGZHOU YALIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-12 | 其他护肤品 | GUANGZHOU YALIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $98.4K |
| 2026-01-12 | 其他口腔卫生产品 | GUANGZHOU YALIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-29 | 皮肤清洁剂 | GUANGZHOU YALIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2025-12-29 | 其他芳香制剂 | GUANGZHOU YALIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-12-29 | 其他口腔卫生产品 | GUANGZHOU YALIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | GUANGZHOU YALIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $73.8K |