TTC Scientific Technical Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư KHOA HọC Kỹ THUậT TTC
21
进口笔数
0
出口笔数
$48.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313783687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MFYVQF |
| 成立日期 | 2016-04-29 |
| 联系地址 | 83/62 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT TTC |
| 企业英文名称 | TTC SCIENTIFIC TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83/62 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84909485658 |
| 邮箱 | dinhthanh.tran@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $39.5K |
| 印度 | 4 | $6.4K |
| 中国 | 2 | $1.6K |
| 美国 | 1 | $419 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VDS Optilab Chromatographietechnik GmbH | 德国 | 13 | $38.4K | 切片机零件、不锈钢管配件 |
| Global Corp Corporation | 印度 | 4 | $6.4K | 其他木家具、360度挖掘机 |
| LBT Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 切片机零件、其他矿物制品 |
| Pfeuffer GmbH | 德国 | 1 | $1.1K | 分析仪器、其他功能机器 |
| c5e88b4a8f56ba4fd2e98a003617b77a | 1 | $419 | ||
| Foshan NBchao E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $221 | 其他测量仪器、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 切片机零件 | VDS OPTILAB CHROMATOGRAPHIETECHNIK GMBH. | 德国 | $103 |
| 2026-04-09 | 切片机零件 | VDS OPTILAB CHROMATOGRAPHIETECHNIK GMBH. | 德国 | $432 |
| 2026-04-09 | 切片机零件 | VDS OPTILAB CHROMATOGRAPHIETECHNIK GMBH. | 德国 | $186 |
| 2026-04-09 | 切片机零件 | VDS OPTILAB CHROMATOGRAPHIETECHNIK GMBH. | 德国 | $206 |
| 2026-04-09 | 切片机零件 | VDS OPTILAB CHROMATOGRAPHIETECHNIK GMBH. | 德国 | $345 |
| 2026-04-09 | 切片机零件 | VDS OPTILAB CHROMATOGRAPHIETECHNIK GMBH. | 德国 | $319 |
| 2026-04-09 | 切片机零件 | VDS OPTILAB CHROMATOGRAPHIETECHNIK GMBH. | 德国 | $186 |
| 2026-04-09 | 切片机零件 | VDS OPTILAB CHROMATOGRAPHIETECHNIK GMBH. | 德国 | $309 |
| 2026-04-09 | 切片机零件 | VDS OPTILAB CHROMATOGRAPHIETECHNIK GMBH. | 德国 | $485 |
| 2026-04-09 | 切片机零件 | VDS OPTILAB CHROMATOGRAPHIETECHNIK GMBH. | 德国 | $332 |