Vinh Co Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 铜制家用器具
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần tập đoàn Vinh Cơ
4
进口笔数
0
出口笔数
$31.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700363135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WEFXW7 |
| 成立日期 | 2013-09-30 |
| 联系地址 | Số 80 đại lộ Hòa Bình, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VINH CƠ |
| 企业英文名称 | VINH CO GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 80 đại lộ Hòa Bình, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02033778353 |
| 传真 | 02033778353 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741810 | 铜制家用器具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $31.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Fuchang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.1K | PET塑料片材、活性矿产品 |
| Dongxing City Kunjiu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 蜡烛、纺织面料鞋 |
| Dongxing Fuze Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 针织床品、非塑料梳子 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 车库千斤顶 | DONGXING CITY KUNJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-19 | 车库千斤顶 | DONGXING CITY KUNJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-03-19 | 车库千斤顶 | DONGXING CITY KUNJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-03-19 | 车库千斤顶 | DONGXING CITY KUNJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-03-19 | 车库千斤顶 | DONGXING CITY KUNJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-19 | 车库千斤顶 | DONGXING CITY KUNJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-03-19 | 车库千斤顶 | DONGXING CITY KUNJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-19 | 车库千斤顶 | DONGXING CITY KUNJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $950 |
| 2025-03-19 | 车库千斤顶 | DONGXING CITY KUNJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-16 | 钢铁卫浴器具 | GUANGXI FUCHANG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $543 |