Chisage Resource (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 252 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHISAGE RESOURCE (VIệT NAM)

252
进口笔数
1
出口笔数
$27.49M
进口金额
$128.8K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2025-02-15
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.80M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.33M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.27M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $983.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $628.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $515.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $105.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $245.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.78M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.19M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $526.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.12M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.29M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.80M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.10M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $936.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $838.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $156.3K · 3 笔出口 $128.8K · 1 笔2025-03进口 $462.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $615.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $602.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.09M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $792.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $718.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $601.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $410.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $361.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $166.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.33M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.27M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $983.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $628.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $515.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $105.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $245.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.78M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.19M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $526.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.12M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.29M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.80M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.10M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $936.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $838.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $156.3K · 3 笔出口 $128.8K · 1 笔2025-03进口 $462.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $615.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $602.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.09M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $792.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $718.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $601.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $410.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $361.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $166.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317165561
企查查编码QVN03G6MHP
成立日期2022-02-23
联系地址Căn hộ Văn phòng số 06 tầng 08 tháp R1, Cao ốc The Everrich, địa chỉ: 968 Ba Tháng Hai, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHISAGE RESOURCE (VIỆT NAM)
企业英文名称CHISAGE RESOURCE (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话15657810006
邮箱wf@chisage.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本114.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390319其他苯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯155$16.93M
阿曼51$5.87M
俄罗斯21$1.85M
美国10$1.42M
马来西亚6$563.2K
中国6$515.1K
韩国4$347.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$128.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chisage Resource (Singapore) Pte. Ltd.新加坡118$13.09M低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Chisage Resource Group Co., Ltd.新加坡94$9.39M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Chisage Resource Group Co., Ltd.沙特阿拉伯17$2.34M低密度聚乙烯
Chisage Resource Group Co., Ltd.马来西亚8$881.0K低密度聚乙烯
Chisage Resource Group Co., Ltd.越南2$424.7K轻质乙烯共聚物
Chisage Energy & Chemical Co., Ltd.中国3$319.3K聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$277.7K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION马来西亚1$217.2K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Chisage Resource Group Co., Ltd.印度尼西亚3$148.2K低密度聚乙烯
Chisage Resource Group Co., Ltd.中国2$143.4K其他苯乙烯聚合物、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南1$128.8K纸制卷轴、大理石子

近期贸易明细

进口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05低密度聚乙烯CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD阿曼$39.7K
2025-12-11轻质乙烯共聚物CHISAGE RESOURCE GROUP CO LTD沙特阿拉伯$166.3K
2025-11-20低密度聚乙烯CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD美国$103.0K
2025-11-07轻质乙烯共聚物CHISAGE RESOURCE GROUP CO LTD沙特阿拉伯$258.4K
2025-10-27低密度聚乙烯CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD阿曼$228.2K
2025-10-27低密度聚乙烯CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD阿曼$182.6K
2025-09-30低密度聚乙烯CHISAGE RESOURCE GROUP CO LTD沙特阿拉伯$110.7K
2025-09-26低密度聚乙烯CHISAGE RESOURCE GROUP CO LTD沙特阿拉伯$107.4K
2025-09-22低密度聚乙烯CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD美国$135.5K
2025-09-16低密度聚乙烯CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD沙特阿拉伯$139.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-15低密度聚乙烯CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM越南$128.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Chisage Resource (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →