Chisage Resource (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 252 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHISAGE RESOURCE (VIệT NAM)
- 邮箱6
252
进口笔数
1
出口笔数
$27.49M
进口金额
$128.8K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2025-02-15
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317165561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03G6MHP |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | Căn hộ Văn phòng số 06 tầng 08 tháp R1, Cao ốc The Everrich, địa chỉ: 968 Ba Tháng Hai, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHISAGE RESOURCE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CHISAGE RESOURCE (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 15657810006 |
| 邮箱 | wf@chisage.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 114.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 155 | $16.93M |
| 阿曼 | 51 | $5.87M |
| 俄罗斯 | 21 | $1.85M |
| 美国 | 10 | $1.42M |
| 马来西亚 | 6 | $563.2K |
| 中国 | 6 | $515.1K |
| 韩国 | 4 | $347.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $128.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chisage Resource (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 118 | $13.09M | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Chisage Resource Group Co., Ltd. | 新加坡 | 94 | $9.39M | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Chisage Resource Group Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 17 | $2.34M | 低密度聚乙烯 |
| Chisage Resource Group Co., Ltd. | 马来西亚 | 8 | $881.0K | 低密度聚乙烯 |
| Chisage Resource Group Co., Ltd. | 越南 | 2 | $424.7K | 轻质乙烯共聚物 |
| Chisage Energy & Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $319.3K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $277.7K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | 1 | $217.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Chisage Resource Group Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $148.2K | 低密度聚乙烯 |
| Chisage Resource Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $143.4K | 其他苯乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $128.8K | 纸制卷轴、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 低密度聚乙烯 | CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD | 阿曼 | $39.7K |
| 2025-12-11 | 轻质乙烯共聚物 | CHISAGE RESOURCE GROUP CO LTD | 沙特阿拉伯 | $166.3K |
| 2025-11-20 | 低密度聚乙烯 | CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $103.0K |
| 2025-11-07 | 轻质乙烯共聚物 | CHISAGE RESOURCE GROUP CO LTD | 沙特阿拉伯 | $258.4K |
| 2025-10-27 | 低密度聚乙烯 | CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD | 阿曼 | $228.2K |
| 2025-10-27 | 低密度聚乙烯 | CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD | 阿曼 | $182.6K |
| 2025-09-30 | 低密度聚乙烯 | CHISAGE RESOURCE GROUP CO LTD | 沙特阿拉伯 | $110.7K |
| 2025-09-26 | 低密度聚乙烯 | CHISAGE RESOURCE GROUP CO LTD | 沙特阿拉伯 | $107.4K |
| 2025-09-22 | 低密度聚乙烯 | CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $135.5K |
| 2025-09-16 | 低密度聚乙烯 | CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $139.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-15 | 低密度聚乙烯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $128.8K |