GREEN AUTO TIRES & PARTS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lốp & Phụ Tùng ô Tô Xanh
2
进口笔数
0
出口笔数
$28.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200812175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFSBEU5 |
| 成立日期 | 2007-11-12 |
| 联系地址 | Số 2/274 Lạch Tray, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LỐP & PHỤ TÙNG Ô TÔ XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842253734735 |
| 邮箱 | otoxanh.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $26.6K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRESTONE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 2 | $28.6K | 防冻制剂、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 防冻制剂 | PRESTONE SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.5K |
| 2025-10-14 | 防冻制剂 | PRESTONE SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $3.0K |
| 2025-10-14 | 防冻制剂 | PRESTONE SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.3K |
| 2025-10-14 | 非轻质石油 | PRESTONE SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $3.1K |
| 2025-10-14 | 防冻制剂 | PRESTONE SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.5K |
| 2025-10-14 | 防冻制剂 | PRESTONE SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $3.0K |
| 2025-10-14 | 零售清洁粉剂 | PRESTONE SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $3.4K |
| 2025-10-14 | 防冻制剂 | PRESTONE SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $3.0K |
| 2025-10-14 | 防冻制剂 | PRESTONE SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $3.2K |
| 2025-10-14 | 非轻质石油 | PRESTONE SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $3.8K |