An Khang Development Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG PHáT TRIểN AN KHANG
40
进口笔数
0
出口笔数
$229.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317126971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAC18HDP |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | 20/1A đường Trường Lưu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN AN KHANG |
| 企业英文名称 | AN KHANG DEVELOPMENT CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/1A đường Trường Lưu, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84938157040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $192.2K |
| 中国 | 7 | $36.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Construction Machinery Co., Ltd. | 日本 | 7 | $79.8K | 18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Sakamoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | 20 | $73.1K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $26.5K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Asahi Construction Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.5K | 非自走式叉车、360度挖掘机 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Tk Yamaguchi Co., Ltd. | 日本 | 2 | $10.1K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Nagata Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.0K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Kk Aiwa Shokai | 日本 | 2 | $6.7K | 18千瓦以下拖拉机、非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 360度挖掘机 | SAKAMOTO SHOKAI CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2024-06-20 | 360度挖掘机 | SAKAMOTO SHOKAI CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-06-11 | 360度挖掘机 | Sakamoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2024-06-11 | 360度挖掘机 | SAKAMOTO SHOKAI CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-06-11 | 360度挖掘机 | SAKAMOTO SHOKAI CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2024-06-11 | 360度挖掘机 | Sakamoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2024-06-03 | 360度挖掘机 | SAKAMOTO SHOKAI CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2024-06-03 | 360度挖掘机 | Sakamoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2024-05-20 | 360度挖掘机 | SAKAMOTO SHOKAI CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-05-20 | 360度挖掘机 | SAKAMOTO SHOKAI CO LTD | 日本 | $1.5K |