Viet Tin Phat Construction & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Xây Dựng Việt Tín Phát
6
进口笔数
0
出口笔数
$60.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106674489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5UTW20 |
| 成立日期 | 2014-10-24 |
| 联系地址 | ngõ 12, đường Tả Thanh Oai, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG VIỆT TÍN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | ngõ 12, đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84961264555 |
| 邮箱 | info.vtp2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731511 | 滚子链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $60.6K |
| 意大利 | 1 | $183 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Senang Green Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 模制纸浆、塑料封口件 |
| Nippon Sanyo Lift Associate Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 升降机、升降机零件 |
| Nanchang Sanyou Eco Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 木制餐具、塑料家用制品 |
| Jinan Tebo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 升降机、升降机零件 |
| TK Access Solutions Ltd. | 意大利 | 1 | $183 | 升降机、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 升降机零件 | JINAN TEBO MACHINERY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-19 | 液压直线马达 | JINAN TEBO MACHINERY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-03-19 | 电力控制板 | JINAN TEBO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-19 | 钢铁门窗 | JINAN TEBO MACHINERY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-19 | 滚子链 | JINAN TEBO MACHINERY CO LTD | 中国 | $332 |
| 2025-12-19 | 升降机 | NIPPON SANYO LIFT ASSOCIATE CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-11-20 | 升降机 | JINAN TEBO MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | TK ACCESS SOLUTIONS LTD | 意大利 | $183 |
| 2023-11-20 | 木制餐具 | NANCHANG SANYOU ECO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2023-11-20 | 纤维素卫生纸卷 | NANCHANG SANYOU ECO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $236 |