A & M TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CôNG NGHệ A&M
2
进口笔数
0
出口笔数
$45.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400431273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXB5H4XV |
| 成立日期 | 2021-02-03 |
| 联系地址 | CN 12-1, Khu Công nghiệp Tâm Thắng, Xã Tâm Thắng, Huyện Cư Jút, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ A&M |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CN 12-1, Khu Công nghiệp Tâm Thắng, Xã Cư Jút, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 电话 | +84973859479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 138.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $45.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI JIM TIMES INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $45.9K | 造纸机械零件、纸张切割机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI JIM TIMES INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI JIM TIMES INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI JIM TIMES INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI JIM TIMES INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-21 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI JIM TIMES INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-21 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI JIM TIMES INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-07-14 | 包装机械 | SHANGHAI JIM TIMES INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $40.0K |