Bluzen Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Bluzen Vina
3
进口笔数
13
出口笔数
$59.6K
进口金额
$319.5K
出口金额
2023-08-15
最近进口
2024-10-16
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312818305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DP5H7H |
| 成立日期 | 2014-06-13 |
| 联系地址 | Tầng 6 tòa nhà Sannam, Số 78 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BLUZEN VINA |
| 企业英文名称 | BLUZEN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C6/D6 Khu Đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02473001964 |
| 邮箱 | vanhoa@bluzen.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $59.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $319.1K |
| 泰国 | 1 | $345 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiswire Ltd. | 韩国 | 3 | $59.6K | 钢绞线缆、合金钢线材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $319.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Soochul Lim | 泰国 | 1 | $345 | 棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-15 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD. | 韩国 | $8.5K |
| 2023-06-15 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2023-06-15 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD. | 韩国 | $2.4K |
| 2023-06-15 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD. | 韩国 | $7.2K |
| 2023-06-15 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD. | 韩国 | $5.2K |
| 2023-06-15 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD. | 韩国 | $8.7K |
| 2023-06-15 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2023-06-15 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2023-06-15 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2023-03-14 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD. | 韩国 | $1.2K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 1000伏以下插头插座 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2024-10-16 | 静止变流器 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-10-16 | 电力控制板 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-10-10 | 静止变流器 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-10-10 | 电力控制板 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-10-10 | 1000伏以下插头插座 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2024-09-23 | 硬质PVC管 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2024-09-23 | 绝缘电线 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2024-09-23 | 电视/数码相机 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-09-23 | 贱金属配件 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |