Phuc An Construction Consulting & Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 其他香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Và Tư Vấn Xây Dựng Phúc An
- 邮箱1,686
160
进口笔数
29
出口笔数
$6.78M
进口金额
$717.4K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-03-14
最近出口
20
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312349942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAN8XK1 |
| 成立日期 | 2013-07-02 |
| 联系地址 | 64/7 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG PHÚC AN |
| 企业英文名称 | PHUC AN CONSTRUCTION CONSULTING AND IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/7 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84986726346 |
| 邮箱 | infopac@phucan.net.vn |
| 官网 | www.phucan.net.vn |
| 传真 | +84862825968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091099 | 其他香料 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 121190 | 药用植物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 120890 | 油籽粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 091030 | 姜黄 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 73 | $2.65M |
| 科特迪瓦 | 36 | $2.62M |
| 中国 | 51 | $1.51M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $341.8K |
| 韩国 | 11 | $267.4K |
| 科特迪瓦 | 1 | $31.5K |
| 越南 | 1 | $29.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Societe Cooperative Simplifiee Ivoire Anacarde Coton | 科特迪瓦 | 22 | $1.51M | 药用植物、其他植物产品 |
| Qingdao Fumanxin Foods Co., Ltd. | 中国 | 29 | $907.7K | 辣椒粉、其他香料 |
| Raj International | 印度 | 24 | $873.7K | 姜黄、辣椒粉 |
| Nesbee Spices & Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $713.4K | 干辣椒、其他香料 |
| Rathore Food Processing Industries | 印度 | 13 | $555.2K | 辣椒粉、干辣椒 |
| Societe Cooperative Simplifiee Ivoire Anacarde COT | 科特迪瓦 | 10 | $545.2K | 其他植物产品、其他食品制剂 |
| Qingdao Fuxinkang Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $269.9K | 干辣椒、辣椒粉 |
| Qingdao Fuxin Kangcheng Food Co., Ltd. | 中国 | 9 | $222.0K | 其他香料、辣椒粉 |
| FitTree International LLP | 印度 | 6 | $202.1K | 辣椒粉、其他干制豆类 |
| Shreeya Dhaanvanti Export LLP | 印度 | 5 | $139.2K | 干辣椒、鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amy Fresh Fruits India Private Ltd. | 印度 | 14 | $341.8K | 其他鲜果、柑橘 |
| J & J Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $192.9K | 男式化纤大衣、男式毛呢大衣 |
| Shinhwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $56.5K | 鲜辣椒/甜椒、冻罗非鱼 |
| SCOOPSIAC (Société Coopérative Simplifiée Ivoire Anacarde Coton) | 科特迪瓦 | 1 | $31.5K | 姜黄 |
| SCOOPSIAC (Société Coopérative Simplifiée Ivoire Anacarde Coton) | 越南 | 1 | $29.2K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| SHINHWA TRADING CO., LTD. | 1 | $28.3K | 冷冻鲶鱼、鲜辣椒/甜椒 | |
| Cheongwon Food Co., Ltd. | 1 | $19.2K | 鲜辣椒/甜椒 | |
| Hansung Global | 韩国 | 1 | $18.0K | 冷冻鲶鱼、冻罗非鱼 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 干辣椒 | QINGDAO FUMANXIN FOODS CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2026-03-19 | 干辣椒 | QINGDAO FUXIN KANGCHENG FOOD CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-02-09 | 辣椒粉 | SHREEYA DHAANVANTI EXPORT LLP | 印度 | $30.8K |
| 2026-02-09 | 干辣椒 | QINGDAO FUMANXIN FOODS CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-02-03 | 干辣椒 | QINGDAO FUXIN KANGCHENG FOOD CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-01-23 | 辣椒粉 | QINGDAO FUMANXIN FOODS CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-01-23 | 辣椒粉 | QINGDAO FUMANXIN FOODS CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-01-05 | 其他香料 | QINGDAO FUMANXIN FOODS CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2025-12-29 | 辣椒粉 | SHREEYA DHAANVANTI EXPORT LLP | 印度 | $14.9K |
| 2025-12-29 | 辣椒粉 | SHREEYA DHAANVANTI EXPORT LLP | 印度 | $14.9K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 鲜辣椒/甜椒 | SHINHWA TRADING CO., LTD. | — | $5.2K |
| 2026-03-14 | 鲜辣椒/甜椒 | SHINHWA TRADING CO., LTD. | — | $18.0K |
| 2026-03-14 | 鲜辣椒/甜椒 | SHINHWA TRADING CO., LTD. | — | $5.1K |
| 2025-12-30 | 鲜辣椒/甜椒 | SHINHWA TRADING CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2025-12-30 | 鲜辣椒/甜椒 | SHINHWA TRADING CO LTD | 韩国 | $21.8K |
| 2025-10-03 | 姜黄 | SCOOPSIAC (SOCIETE COOPERATIVE SIMPLIFIEE IVOIRE ANACARDE COTON) | 科特迪瓦 | $31.5K |
| 2025-08-01 | 鲜辣椒/甜椒 | SHINHWA TRADING CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2025-08-01 | 鲜辣椒/甜椒 | SHINHWA TRADING CO LTD | 韩国 | $21.8K |
| 2025-06-13 | 鲜辣椒/甜椒 | J & J CO LTD | 韩国 | $21.8K |
| 2025-06-13 | 鲜辣椒/甜椒 | J & J CO LTD | 韩国 | $6.4K |