KENKA JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KENKA
3
进口笔数
3
出口笔数
$11.5K
进口金额
$29.2K
出口金额
2025-06-16
最近进口
2025-11-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312539196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4C66C9 |
| 成立日期 | 2013-11-08 |
| 联系地址 | số 1135/47/9C Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KENKA |
| 企业英文名称 | KENKA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 1135/47/9C Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933161141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $9.5K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $22.5K |
| 越南 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ID CO LTD | 韩国 | 2 | $9.5K | 电力控制板、静止变流器 |
| GUANGZHOU BEDFORD ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAO VIET INTER INVESTMENT SOLE CO LTD | 老挝 | 2 | $22.5K | 其他化学制剂、其他离心泵 |
| TOHOKU CHEMICAL INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | 1 | $6.7K | 其他液化石油气、改性油脂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 电力控制板 | ID CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2025-04-19 | 止回阀 | GUANGZHOU BEDFORD ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $219 |
| 2025-04-19 | 止回阀 | GUANGZHOU BEDFORD ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $190 |
| 2025-04-19 | 止回阀 | GUANGZHOU BEDFORD ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $133 |
| 2025-04-19 | 电力控制板 | GUANGZHOU BEDFORD ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $589 |
| 2025-04-19 | 电力控制板 | GUANGZHOU BEDFORD ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $760 |
| 2025-04-19 | 止回阀 | GUANGZHOU BEDFORD ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $114 |
| 2024-05-28 | 电力控制板 | ID CO LTD | 韩国 | $2.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他离心泵 | LAO VIET INTER INVESTMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $11.2K |
| 2025-07-15 | 其他离心泵 | LAO VIET INTER INVESTMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $11.2K |
| 2023-10-09 | 其他离心泵 | TOHOKU CHEMICAL INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $6.7K |