Trang Gia Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRANG GIA
4
进口笔数
6
出口笔数
$102.8K
进口金额
$335.8K
出口金额
2024-05-02
最近进口
2025-12-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315948983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHB5UQ9 |
| 成立日期 | 2019-10-09 |
| 联系地址 | 18 Đường số 25, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG GIA |
| 企业英文名称 | TRANG GIA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $102.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $271.5K |
| 越南 | 1 | $64.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zun Tai Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $81.8K | 其他鲜果、其他干果 |
| Weger International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $21.0K | 其他干果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Famer International Co., Ltd. | 越南 | 6 | $335.8K | 其他干果、鲜大蒜 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 其他干果 | WEGER INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $21.0K |
| 2024-01-10 | 其他干果 | ZUN TAI CO LTD | 泰国 | $16.4K |
| 2023-12-25 | 其他干果 | ZUN TAI CO LTD | 泰国 | $32.6K |
| 2023-12-07 | 其他干果 | ZUN TAI CO LTD | 泰国 | $32.8K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他干果 | GRAND FAMER INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $64.3K |
| 2024-12-17 | 其他干果 | GRAND FAMER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $38.2K |
| 2024-12-17 | 坚果及种子 | GRAND FAMER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $6.4K |
| 2024-06-18 | 其他干果 | GRAND FAMER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $83.9K |
| 2024-01-23 | 其他干果 | GRAND FAMER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $78.6K |
| 2023-06-12 | 其他干果 | GRAND FAMER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $20.0K |
| 2023-01-10 | 其他干果 | GRAND FAMER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $44.4K |