Truong Dat Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRườNG ĐạT
2
进口笔数
4
出口笔数
$39.1K
进口金额
$106.0K
出口金额
2025-09-12
最近进口
2026-03-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801212461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPA921D |
| 成立日期 | 2017-04-24 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Liên, Xã Cộng Hòa, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Liên, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84983729809 |
| 邮箱 | viettk76@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46.46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844630 | 无梭织机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $39.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $106.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Jinsanyang Textile Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.9K | 无梭织机、金属钩环 |
| Wuxi Qiong Hua Internet Technology | 俄罗斯 | 1 | $283 | 泵零件、其他塑料管材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Dong Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $106.0K | 非PP/PE纤维袋包、30cm以下合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 无梭织机 | QINGDAO JINSANYANG TEXTILE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.9K |
| 2025-08-26 | 电力控制板 | WUXI QIONG HUA INTERNET TECHNOLOGY | 中国 | $283 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 人造纺织袋 | Dae Dong Ind. Co., Ltd. | 韩国 | $14.6K |
| 2026-03-20 | 人造纺织袋 | Dae Dong Ind. Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-20 | 人造纺织袋 | Dae Dong Ind. Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2026-03-20 | 人造纺织袋 | Dae Dong Ind. Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-03-12 | 人造纺织袋 | Dae Dong Ind. Co., Ltd. | 韩国 | $27.0K |
| 2025-03-24 | 人造纺织袋 | Dae Dong Ind. Co., Ltd. | 韩国 | $10.5K |
| 2025-03-24 | 人造纺织袋 | Dae Dong Ind. Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2025-03-24 | 人造纺织袋 | Dae Dong Ind. Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2025-03-24 | 人造纺织袋 | Dae Dong Ind. Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2025-03-17 | 人造纺织袋 | Dae Dong Ind. Co., Ltd. | 韩国 | $34.6K |