Agri Green Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AGRI GREEN
25
进口笔数
0
出口笔数
$708.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108374459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BHJJJX |
| 成立日期 | 2018-07-24 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Detech, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AGRI GREEN |
| 企业英文名称 | AGRI GREEN TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Detech, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84979498156 |
| 邮箱 | phamly207@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 380400 | 木浆残碱 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $708.1K |
| 印度 | 6 | $41 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Xingbai Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $231.4K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $116.0K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 2 | $109.8K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| Beta Chemicals Ltd. | 中国 | 2 | $105.6K | 零售杀虫剂、非离子表面活性剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.1K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| e9bf0d8d36506bc3141ac7b74788bff1 | 2 | $60.0K | ||
| Zebra Technologies Taiwan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 带接头绝缘电线、10公斤以下便携电脑 |
| Jiangsu Fengshan Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 零售除草剂、芳香单胺 |
| North China Pharmaceutical Group Aino Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 含氧杂环化合物、零售杀虫剂 |
| Cropsafe Pesticides India Private Ltd. | 印度 | 2 | $14 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | CROPSAFE PESTICIDES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | CROPSAFE PESTICIDES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | HEBEI XINGBAI AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $115.7K |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | ZEBRA TECHNOLOGIES TAIWAN CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | HEBEI XINGBAI AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $115.7K |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | ZEBRA TECHNOLOGIES TAIWAN CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-07 | 零售杀虫剂 | CROPSAFE PESTICIDES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
| 2026-04-07 | 零售杀虫剂 | CROPSAFE PESTICIDES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
| 2026-02-04 | 油漆颜料 | RATNAKAR INDIA LTD | 印度 | $2 |
| 2026-02-04 | 油漆颜料 | RATNAKAR INDIA LTD | 印度 | $1 |