Viet Han Fertilizer XNK Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 氯化铵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xnk Phân Bón Việt Hàn
17
进口笔数
0
出口笔数
$2.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101813331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6G9VSC2 |
| 成立日期 | 2016-02-01 |
| 联系地址 | Lô H, Khu công nghiệp Đức Hòa III- Việt Hóa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK PHÂN BÓN VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN FERTILIZER XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô H, Khu công nghiệp Đức Hòa III- Việt Hóa, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84938262244 |
| 邮箱 | tranphongviethan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 283321 | 硫酸镁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $2.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Zhongnuo Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.45M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Xiamen Senlos Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $352.2K | 片状肥料≤10公斤、其他肥料 |
| Guangxi Shiluotai Ecological Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $265.3K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 中国 | 1 | $184.0K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 5 | $132.7K | 氯化铵、碳酸钠 |
| RICHASE GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $33.6K | 硫酸镁、其他氧化镁 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $92.0K |
| 2026-04-20 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $92.0K |
| 2026-04-20 | 氮磷钾肥料 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $147.5K |
| 2026-04-20 | 氮磷钾肥料 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $147.5K |
| 2026-04-13 | 硫酸镁 | RICHASE GROUP LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-13 | 硫酸镁 | RICHASE GROUP LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-13 | 氮磷钾肥料 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $149.7K |
| 2026-04-13 | 氮磷钾肥料 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $143.0K |
| 2026-04-13 | 氮磷钾肥料 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $149.7K |
| 2026-04-13 | 氮磷钾肥料 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $143.0K |