ILS International Logistics Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 旧衣物

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Logistics Quốc Tế ILS

38
进口笔数
0
出口笔数
$3.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $441 · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $728 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $627 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $441 · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $728 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $627 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315528160
企查查编码QVNCBXRR4D
成立日期2019-03-02
联系地址18/19 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOGISTICS QUỐC TẾ ILS
企业英文名称ILS INTERNATIONAL LOGISTICS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址18/19 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
电话+84906333336
邮箱sales.mgmt.ils@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630900旧衣物
490199其他印刷品
640420纺织面料鞋
340111盥洗皂制品
420221皮革手提包
200390其他加工蘑菇
732399其他钢铁家用品
210390混合调味料
392310塑料包装箱
691110瓷餐具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本38$3.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOMOI KIICHI日本1$226其他加工蘑菇、盥洗皂制品
Urushihara Masaaki日本1$204旧衣物、其他钢铁家用品
Nguyen Thi Anh Thu日本1$195其他护肤品、盥洗皂制品
FURUHATA KENTA日本2$172塑料包装箱、瓷餐具
FUJIMOTO KAZUYA日本1$151其他加工蘑菇、混合调味料
OKAMOTO RYO日本1$144旧衣物、纺织面料鞋
NAGAI RYO日本1$140制备面食、其他食品制剂
OGATA MOEKO日本1$139塑料包装箱、皮革手提包
NOZUE HIROSHI日本1$128混合调味料、口腔卫生产品
IDO SHINYA日本1$128皮革手提包、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他印刷品NGUYEN THI ANH THU日本$33
2026-03-16玩具模型NGUYEN THI ANH THU日本$3
2026-03-16盥洗皂制品MATSUDA KENTARO日本$16
2026-03-16旧衣物MATSUDA KENTARO日本$10
2026-03-16网球羽毛球拍NGUYEN THI ANH THU日本$3
2026-03-16非贵金属餐具MATSUDA KENTARO日本$8
2026-03-16其他钢铁家用品NGUYEN THI ANH THU日本$8
2026-03-16瓷餐具MATSUDA KENTARO日本$1
2026-03-16皮革手提包MATSUDA KENTARO日本$3
2026-03-16棉制毛巾织物MATSUDA KENTARO日本$4

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

ILS International Logistics Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →