ILS International Logistics Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 旧衣物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Logistics Quốc Tế ILS
- 邮箱28
- Facebook1
- YouTube1
38
进口笔数
0
出口笔数
$3.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315528160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBXRR4D |
| 成立日期 | 2019-03-02 |
| 联系地址 | 18/19 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOGISTICS QUỐC TẾ ILS |
| 企业英文名称 | ILS INTERNATIONAL LOGISTICS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/19 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +84906333336 |
| 邮箱 | sales.mgmt.ils@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630900 | 旧衣物 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 640420 | 纺织面料鞋 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 691110 | 瓷餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 38 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOMOI KIICHI | 日本 | 1 | $226 | 其他加工蘑菇、盥洗皂制品 |
| Urushihara Masaaki | 日本 | 1 | $204 | 旧衣物、其他钢铁家用品 |
| Nguyen Thi Anh Thu | 日本 | 1 | $195 | 其他护肤品、盥洗皂制品 |
| FURUHATA KENTA | 日本 | 2 | $172 | 塑料包装箱、瓷餐具 |
| FUJIMOTO KAZUYA | 日本 | 1 | $151 | 其他加工蘑菇、混合调味料 |
| OKAMOTO RYO | 日本 | 1 | $144 | 旧衣物、纺织面料鞋 |
| NAGAI RYO | 日本 | 1 | $140 | 制备面食、其他食品制剂 |
| OGATA MOEKO | 日本 | 1 | $139 | 塑料包装箱、皮革手提包 |
| NOZUE HIROSHI | 日本 | 1 | $128 | 混合调味料、口腔卫生产品 |
| IDO SHINYA | 日本 | 1 | $128 | 皮革手提包、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他印刷品 | NGUYEN THI ANH THU | 日本 | $33 |
| 2026-03-16 | 玩具模型 | NGUYEN THI ANH THU | 日本 | $3 |
| 2026-03-16 | 盥洗皂制品 | MATSUDA KENTARO | 日本 | $16 |
| 2026-03-16 | 旧衣物 | MATSUDA KENTARO | 日本 | $10 |
| 2026-03-16 | 网球羽毛球拍 | NGUYEN THI ANH THU | 日本 | $3 |
| 2026-03-16 | 非贵金属餐具 | MATSUDA KENTARO | 日本 | $8 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁家用品 | NGUYEN THI ANH THU | 日本 | $8 |
| 2026-03-16 | 瓷餐具 | MATSUDA KENTARO | 日本 | $1 |
| 2026-03-16 | 皮革手提包 | MATSUDA KENTARO | 日本 | $3 |
| 2026-03-16 | 棉制毛巾织物 | MATSUDA KENTARO | 日本 | $4 |