Savvy Commercial & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 男式化纤服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ AM TườNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$3.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315033922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0R54KD |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | 68 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AM TƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Hoàng Quốc Việt, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84983054105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.0K |
| 突尼斯 | 2 | $993 |
| 泰国 | 1 | $869 |
| 法国 | 1 | $452 |
| 阿联酋 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comma Entertainment | 韩国 | 1 | $1.0K | 洗发剂、其他护发品 |
| Michelin Lsc | 法国 | 2 | $993 | 未硫化橡胶片、男式化纤服装 |
| Michelin Rohco | 科特迪瓦 | 1 | $869 | 摩托车充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Business By Air | 法国 | 1 | $452 | 毒素及微生物培养物、塑料涂层壁纸 |
| HYDRO BUILDING SYSTEMS MIDDLE EAST FZCO | 阿联酋 | 1 | $8 | 铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 铝合金型材 | HYDRO BUILDING SYSTEMS MIDDLE EAST FZCO | 阿联酋 | $8 |
| 2025-11-06 | 非瓦楞折叠盒 | Michelin Rohco | 泰国 | $266 |
| 2025-11-06 | 明信片贺卡 | Michelin Rohco | 泰国 | $44 |
| 2025-11-06 | 纸信封 | Michelin Rohco | 泰国 | $127 |
| 2025-11-06 | 40厘米以下纸袋 | Michelin Rohco | 泰国 | $35 |
| 2025-11-06 | 明信片贺卡 | Michelin Rohco | 泰国 | $127 |
| 2025-11-06 | 塑料装饰品 | Michelin Rohco | 泰国 | $270 |
| 2025-05-27 | 男式化纤服装 | Michelin Lsc | 突尼斯 | $142 |
| 2025-05-14 | 男式化纤服装 | Michelin Lsc | 突尼斯 | $851 |
| 2025-04-25 | 贱金属装饰品 | BUSINESS BY AIR | 法国 | $452 |