SAIGON THUAN PHAT MECHANICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ GIớI SàI GòN THUậN PHáT
16
进口笔数
0
出口笔数
$691.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314039897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU71AQWN |
| 成立日期 | 2016-09-29 |
| 联系地址 | 23 Đường N5, Khu dân cư Khang Điền Mega Ruby, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ GIỚI SÀI GÒN THUẬN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F45, Khu dân cư Park Riverside, Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84972853708 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848330 | 轴承座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $691.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNAN TEILA HEAVY INDUSTRY MACHINERY GROUP CO.LTD | 中国 | 3 | $335.0K | 其他特种车辆、起重车 |
| CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | 8 | $166.8K | 泵零件、其他钢铁管件 |
| PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $162.3K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $27.4K | 其他造纸机械、造纸机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 泵零件 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $408 |
| 2025-05-07 | 泵零件 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $490 |
| 2025-05-07 | 泵零件 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $490 |
| 2025-05-07 | 泵零件 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $409 |
| 2025-05-07 | 泵零件 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-07 | 泵零件 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $572 |
| 2025-05-07 | 泵零件 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $818 |
| 2025-05-07 | 泵零件 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $163 |
| 2025-05-07 | 发动机泵 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-07 | 泵零件 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $163 |