LSATECH AUTOMATION LASER CUT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CắT LASER - Tự ĐộNG HóA LSATECH
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$223.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301021952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08C3GCP |
| 成立日期 | 2018-03-15 |
| 联系地址 | Khu Sơn Trung, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CẮT LASER - TỰ ĐỘNG HÓA LSATECH |
| 企业英文名称 | LSATECH AUTOMATION - LASER CUT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Sơn Trung, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842223821233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $223.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $136.3K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| CONG TY TNHH NITTO VIET NAM | 越南 | 9 | $74.3K | 乙烯聚合物塑料、其他纸制品 |
| NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH) | 越南 | 2 | $10.6K | 阀门龙头、绝缘电线 |
| CONG TY TNHH HANWHA VISON VIET NAM | 越南 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $360 | 其他塑料制品、集成电路零件 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-15 | 贱金属配件 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 其他车辆 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NITTO VIET NAM | 越南 | $919 |