MCC20 (Vietnam) Engineering & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT & XâY DựNG MCC20 (VIệT NAM)
15
进口笔数
0
出口笔数
$2.44M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316380982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSSF9SB |
| 成立日期 | 2020-07-10 |
| 联系地址 | Số A3.3 Dự án Everich 3, đường Phú Thuận, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT & XÂY DỰNG MCC20 (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MCC20 (VIETNAM) ENGINEERING & CONSTRUCTION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A3.3 Dự án Everich 3, đường Phú Thuận, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0909780997 |
| 邮箱 | yangchao@mcc20.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 65.66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $2.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Zhenyu Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.72M | 其他钢铁结构体、玻璃纤维制品 |
| Yuancheng Cable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $591.7K | 同轴电缆 |
| Chengdu Dachengfangyuan Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130.4K | 无缝钢管、不锈钢冷拔管 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI ZHENYU CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-10-27 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI ZHENYU CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $34.1K |
| 2025-10-07 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI ZHENYU CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $97.5K |
| 2025-10-07 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI ZHENYU CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $74.6K |
| 2025-09-24 | 不锈钢冷拔管 | CHENGDU DACHENGFANGYUAN CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2025-09-24 | 不可锻铸铁件 | CHENGDU DACHENGFANGYUAN CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-09-24 | 无缝钢管 | CHENGDU DACHENGFANGYUAN CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-09-24 | 焊接钢管 | CHENGDU DACHENGFANGYUAN CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2025-09-24 | 无缝钢管 | CHENGDU DACHENGFANGYUAN CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2025-09-24 | 焊接钢管 | CHENGDU DACHENGFANGYUAN CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $26.2K |