VIET IN PRINTING CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 塑料纺织箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT IN IN
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$90.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110253758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5DUBVP |
| 成立日期 | 2023-02-16 |
| 联系地址 | Số 8 /152 đường Hồng Tiến, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT IN IN |
| 企业英文名称 | VIET IN IN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84396895075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $90.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Narichikaya Co., Ltd. | 日本 | 7 | $90.3K | 塑料纺织箱盒、玩具模型 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 玩具模型 | Narichikaya Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-01-19 | 玩具模型 | Narichikaya Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-01-19 | 玩具模型 | Narichikaya Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-01-19 | 塑料纺织箱盒 | Narichikaya Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-01-19 | 玩具模型 | Narichikaya Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2025-11-17 | 玩具模型 | NARICHIKAYA CO LTD | 日本 | $990 |
| 2025-11-17 | 玩具模型 | NARICHIKAYA CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2025-11-17 | 玩具模型 | Narichikaya Co., Ltd. | 日本 | $495 |
| 2025-11-17 | 塑料纺织箱盒 | NARICHIKAYA CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-11-17 | 塑料纺织箱盒 | NARICHIKAYA CO LTD | 日本 | $5.4K |