An Phat Ca Mau Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ AN PHáT Cà MAU
1
进口笔数
102
出口笔数
$35.8K
进口金额
$4.21M
出口金额
2024-01-18
最近进口
2025-08-12
最近出口
1
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001290873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF52DD6X |
| 成立日期 | 2018-04-13 |
| 联系地址 | Số 209, đường Lý Thường Kiệt, Khóm 9, Phường 6, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ AN PHÁT CÀ MAU |
| 企业英文名称 | AN PHAT CA MAU TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 209, đường Lý Thường Kiệt, Khóm 14, Phường Tân Thành, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84888040807 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $35.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 24 | $1.89M |
| 韩国 | 55 | $1.01M |
| 中国 | 14 | $911.0K |
| 新加坡 | 3 | $196.8K |
| 意大利 | 1 | $100.8K |
| 越南 | 1 | $20.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huanghua Dongyuan Seafood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.8K | 冻墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YICK TAT MARINE PRODUCTS TRADING LTD | 中国香港 | 14 | $1.28M | 冷冻虾 |
| BEST WAY FOOD INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 9 | $568.8K | 冷冻虾、加工软体动物 |
| Dongnama Fishing Industry | 韩国 | 22 | $388.2K | 熏制虾类、盐及氯化钠 |
| Zhejiang Yiwu China Commodity City Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $342.6K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Banchan Danji Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $247.7K | 熏制虾类、冷冻烟熏蟹 |
| TS Frozen Seafood | 新加坡 | 2 | $151.7K | 冷冻虾 |
| Young Chang International Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $123.0K | 熏制虾类、冷冻烟熏蟹 |
| Kosino Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $121.2K | 熏制虾类 |
| Huanghua Dongyuan Seafood Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.2K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Dongnama Fishing Industry | 4 | $79.7K | 熏制虾类、肉鱼提取物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 冻墨鱼鱿鱼 | HUANGHUA DONGYUAN SEAFOOD CO LTD | 越南 | $35.8K |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 熏制虾类 | Banchan Danji Co., Ltd. | 韩国 | $14.6K |
| 2025-08-11 | 熏制虾类 | Banchan Danji Co., Ltd. | 韩国 | $15.7K |
| 2025-08-11 | 熏制虾类 | Banchan Danji Co., Ltd. | 韩国 | $15.7K |
| 2025-08-10 | 熏制虾类 | Banchan Danji Co., Ltd. | 韩国 | $16.8K |
| 2025-08-10 | 熏制虾类 | Banchan Danji Co., Ltd. | 韩国 | $16.8K |
| 2025-08-09 | 熏制虾类 | Banchan Danji Co., Ltd. | 韩国 | $15.7K |
| 2025-08-08 | 熏制虾类 | Banchan Danji Co., Ltd. | 韩国 | $15.7K |
| 2025-08-07 | 熏制虾类 | Banchan Danji Co., Ltd. | 韩国 | $15.7K |
| 2025-08-04 | 熏制虾类 | Banchan Danji Co., Ltd. | 韩国 | $15.7K |
| 2025-07-30 | 熏制虾类 | Banchan Danji Co., Ltd. | 韩国 | $15.7K |