Lotte Properties Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOTTE PROPERTIES Hà NộI
75
进口笔数
1
出口笔数
$2.63M
进口金额
$82.6K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2023-09-29
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107645480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDU7BUHF |
| 成立日期 | 2016-11-24 |
| 联系地址 | Tầng 13, tòa văn phòng, Lotte Mall Hà Nội, số 272 Võ Chí Công, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOTTE PROPERTIES HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | LOTTE PROPERTIES HANOI CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, Tòa văn phòng, Lotte Mall Hà Nội, 272 Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842433335005 |
| 邮箱 | LPH@lotte.vn |
| 传真 | +842433335003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5.7438万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842219 | 商用洗碗机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 33 | $920.0K |
| 中国 | 17 | $686.8K |
| 意大利 | 7 | $251.1K |
| 法国 | 3 | $178.7K |
| 马来西亚 | 1 | $156.4K |
| 美国 | 8 | $149.3K |
| 葡萄牙 | 2 | $87.4K |
| 越南 | 8 | $68.9K |
| 泰国 | 1 | $42.9K |
| 日本 | 2 | $39.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $82.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asianlux Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $810.9K | 冷藏家具、不锈钢洗涤槽 |
| BISKO Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $319.2K | 熨烫机、金属增强橡胶管 |
| Asianlux Co., Ltd. | 意大利 | 7 | $251.1K | 热饮食品加热设备、燃气炊具 |
| Asianlux Co., Ltd. | 中国 | 5 | $189.2K | 花岗岩制品、燃气炊具 |
| Asianlux Co., Ltd. | 法国 | 4 | $182.3K | 工业电炉、冷藏家具 |
| Asianlux Co., Ltd. | 越南 | 10 | $168.6K | 不锈钢洗涤槽、非办公金属家具 |
| Asianlux Co., Ltd. | 美国 | 4 | $129.5K | 热饮食品加热设备、电加热装置 |
| Asianlux Co., Ltd. | 葡萄牙 | 2 | $87.4K | 其他制冷设备、面包面食机械 |
| Sungji D & J Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $25.2K | 其他印刷品、单功能打印机 |
| Yangjisa | 韩国 | 2 | $2.4K | 纸质文具、印刷日历 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asianlux Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $82.6K | 商用洗碗机 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 纸质文具 | SEIL COLLECTION | 韩国 | $600 |
| 2025-09-26 | 过滤净化器零件 | BISKO | 韩国 | $1 |
| 2025-09-26 | 过滤净化器零件 | BISKO | 韩国 | $2 |
| 2025-09-26 | 过滤净化器零件 | BISKO | 韩国 | $1 |
| 2025-09-26 | 阀门龙头 | BISKO | 韩国 | $2 |
| 2025-04-09 | 其他鞋靴 | KAKAO | 韩国 | $67 |
| 2025-04-09 | 玩具模型 | KAKAO | 韩国 | $95 |
| 2025-04-09 | 玩具模型 | KAKAO | 韩国 | $42 |
| 2025-04-09 | 玩具模型 | KAKAO | 韩国 | $142 |
| 2025-04-09 | 玩具模型 | KAKAO | 韩国 | $44 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 商用洗碗机 | Asianlux Co., Ltd. | 韩国 | $14.1K |
| 2023-09-29 | 商用洗碗机 | Asianlux Co., Ltd. | 韩国 | $68.4K |