Lighthouse Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 人发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIGHTHOUSE VIệT NAM
47
进口笔数
18
出口笔数
$581.6K
进口金额
$115.5K
出口金额
2023-10-12
最近进口
2024-03-21
最近出口
7
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108922803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3T1RKJ |
| 成立日期 | 2019-09-30 |
| 联系地址 | Số 12 Thôn Hương Gia, Xã Phú Cường, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIGHTHOUSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIGHTHOUSE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Thôn Hương Gia, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0985672150 |
| 邮箱 | khanhly20@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
| 670300 | 假发用加工毛发 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 240220 | 香烟 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $281.4K |
| 缅甸 | 32 | $266.0K |
| 巴基斯坦 | 4 | $34.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哈萨克斯坦 | 5 | $101.4K |
| 中国台湾 | 1 | $6.7K |
| 捷克 | 4 | $3.4K |
| 越南 | 3 | $2.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $855 |
| 缅甸 | 1 | $430 |
| 英国 | 1 | $300 |
| 美国 | 2 | $244 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A S International Export | 印度 | 4 | $233.2K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| B.L.L. Co., Ltd. | 缅甸 | 22 | $184.1K | 人发制品 |
| Vimy Hair Co., Ltd. | 缅甸 | 8 | $59.0K | 人发制品 |
| H R Hair Enterprise | 印度 | 1 | $40.8K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Auspicous City San Jian Trading Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 4 | $34.2K | 人发制品 |
| King Brothers Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $22.9K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Auspicous City San Jian Trading Co., Ltd. | 印度 | 6 | $7.5K | 人发制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 888 PLUS Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 3 | $59.5K | 香烟、婴幼儿食品 |
| Tulpar Trans KZ LLC | 哈萨克斯坦 | 2 | $41.9K | 香烟、葡萄烈酒 |
| Yu Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 制备面食、混合调味料 |
| Veggie Fruit s.r.o. | 捷克 | 4 | $3.4K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Veggie Fruit s.r.o. | 越南 | 3 | $2.2K | 番石榴芒果山竹、淀粉根茎 |
| Tea Life Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $855 | 3公斤内绿茶、3公斤以上红茶 |
| King Brothers Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $430 | 人发制品 |
| Thuy Nguyen | 英国 | 1 | $300 | 塑料装饰品、皮革手提包 |
| Charlton Yip | 美国 | 1 | $144 | 甜饼干 |
| Huong Nguyen Dieu | 美国 | 1 | $100 | 百年手绘画作 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 人发制品 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO LTD | 巴基斯坦 | $9.4K |
| 2023-09-28 | 人发制品 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO LTD | 巴基斯坦 | $9.3K |
| 2023-09-18 | 人发制品 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO LTD | 巴基斯坦 | $8.1K |
| 2023-08-31 | 人发制品 | KING BROTHERS MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $9.7K |
| 2023-08-25 | 人发制品 | KING BROTHERS MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $13.3K |
| 2023-08-18 | 人发制品 | B.L.L CO LTD | 缅甸 | $12.0K |
| 2023-08-11 | 人发制品 | B.L.L CO LTD | 缅甸 | $8.8K |
| 2023-08-04 | 人发制品 | B.L.L CO LTD | 缅甸 | $7.5K |
| 2023-07-27 | 人发制品 | B.L.L CO LTD | 缅甸 | $10.3K |
| 2023-07-27 | 人发制品 | Auspicous City San Jian Trading Co., Ltd. | 巴基斯坦 | $7.4K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 香烟 | Tulpar Trans KZ LLC | 哈萨克斯坦 | $1.3K |
| 2024-03-21 | 香烟 | Tulpar Trans KZ LLC | 哈萨克斯坦 | $1.3K |
| 2024-03-21 | 香烟 | Tulpar Trans KZ LLC | 哈萨克斯坦 | $1.3K |
| 2024-03-21 | 香烟 | Tulpar Trans KZ LLC | 哈萨克斯坦 | $2.6K |
| 2024-03-21 | 香烟 | Tulpar Trans KZ LLC | 哈萨克斯坦 | $21.0K |
| 2023-12-29 | 香烟 | Tulpar Trans KZ LLC | 哈萨克斯坦 | $4.0K |
| 2023-12-29 | 香烟 | Tulpar Trans KZ LLC | 哈萨克斯坦 | $2.3K |
| 2023-12-29 | 香烟 | Tulpar Trans KZ LLC | 哈萨克斯坦 | $2.6K |
| 2023-12-29 | 香烟 | Tulpar Trans KZ LLC | 哈萨克斯坦 | $3.3K |
| 2023-12-29 | 香烟 | Tulpar Trans KZ LLC | 哈萨克斯坦 | $2.3K |