PCC Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 825 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHARGEURS PCC VIệT NAM

252
进口笔数
825
出口笔数
$5.34M
进口金额
$4.22M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
98
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $309.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $96.3K · 1 笔2023-09进口 $87.7K · 4 笔出口 $86.1K · 13 笔2023-10进口 $71.0K · 4 笔出口 $66.9K · 15 笔2023-11进口 $28.1K · 5 笔出口 $96.8K · 14 笔2023-12进口 $109.7K · 5 笔出口 $33.8K · 7 笔2024-01进口 $189.6K · 7 笔出口 $138.6K · 17 笔2024-02进口 $121.9K · 4 笔出口 $22.5K · 6 笔2024-03进口 $274.1K · 8 笔出口 $145.9K · 19 笔2024-04进口 $309.2K · 7 笔出口 $113.3K · 22 笔2024-05进口 $164.1K · 9 笔出口 $87.7K · 18 笔2024-06进口 $160.7K · 6 笔出口 $64.3K · 18 笔2024-07进口 $31.8K · 7 笔出口 $102.6K · 20 笔2024-08进口 $155.6K · 2 笔出口 $107.9K · 20 笔2024-09进口 $195.8K · 4 笔出口 $105.9K · 20 笔2024-10进口 $299.0K · 11 笔出口 $37.6K · 11 笔2024-11进口 $46.3K · 4 笔出口 $117.3K · 25 笔2024-12进口 $220.1K · 11 笔出口 $81.1K · 26 笔2025-01进口 $128.5K · 7 笔出口 $71.6K · 17 笔2025-02进口 $166.7K · 8 笔出口 $114.1K · 24 笔2025-03进口 $161.4K · 7 笔出口 $107.9K · 26 笔2025-04进口 $143.4K · 5 笔出口 $132.7K · 28 笔2025-05进口 $131.2K · 7 笔出口 $181.8K · 26 笔2025-06进口 $151.8K · 15 笔出口 $96.2K · 31 笔2025-07进口 $46.0K · 6 笔出口 $94.2K · 22 笔2025-08进口 $100.0K · 9 笔出口 $59.0K · 20 笔2025-09进口 $96.1K · 9 笔出口 $79.8K · 28 笔2025-10进口 $101.3K · 7 笔出口 $87.5K · 27 笔2025-11进口 $99.5K · 4 笔出口 $94.3K · 33 笔2025-12进口 $170.2K · 10 笔出口 $134.7K · 29 笔2026-01进口 $110.0K · 4 笔出口 $122.0K · 33 笔2026-02进口 $73.6K · 1 笔出口 $44.6K · 10 笔2026-03进口 $144.2K · 5 笔出口 $99.9K · 34 笔2026-04进口 $208.6K · 8 笔出口 $124.6K · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $96.3K · 1 笔2023-09进口 $87.7K · 4 笔出口 $86.1K · 13 笔2023-10进口 $71.0K · 4 笔出口 $66.9K · 15 笔2023-11进口 $28.1K · 5 笔出口 $96.8K · 14 笔2023-12进口 $109.7K · 5 笔出口 $33.8K · 7 笔2024-01进口 $189.6K · 7 笔出口 $138.6K · 17 笔2024-02进口 $121.9K · 4 笔出口 $22.5K · 6 笔2024-03进口 $274.1K · 8 笔出口 $145.9K · 19 笔2024-04进口 $309.2K · 7 笔出口 $113.3K · 22 笔2024-05进口 $164.1K · 9 笔出口 $87.7K · 18 笔2024-06进口 $160.7K · 6 笔出口 $64.3K · 18 笔2024-07进口 $31.8K · 7 笔出口 $102.6K · 20 笔2024-08进口 $155.6K · 2 笔出口 $107.9K · 20 笔2024-09进口 $195.8K · 4 笔出口 $105.9K · 20 笔2024-10进口 $299.0K · 11 笔出口 $37.6K · 11 笔2024-11进口 $46.3K · 4 笔出口 $117.3K · 25 笔2024-12进口 $220.1K · 11 笔出口 $81.1K · 26 笔2025-01进口 $128.5K · 7 笔出口 $71.6K · 17 笔2025-02进口 $166.7K · 8 笔出口 $114.1K · 24 笔2025-03进口 $161.4K · 7 笔出口 $107.9K · 26 笔2025-04进口 $143.4K · 5 笔出口 $132.7K · 28 笔2025-05进口 $131.2K · 7 笔出口 $181.8K · 26 笔2025-06进口 $151.8K · 15 笔出口 $96.2K · 31 笔2025-07进口 $46.0K · 6 笔出口 $94.2K · 22 笔2025-08进口 $100.0K · 9 笔出口 $59.0K · 20 笔2025-09进口 $96.1K · 9 笔出口 $79.8K · 28 笔2025-10进口 $101.3K · 7 笔出口 $87.5K · 27 笔2025-11进口 $99.5K · 4 笔出口 $94.3K · 33 笔2025-12进口 $170.2K · 10 笔出口 $134.7K · 29 笔2026-01进口 $110.0K · 4 笔出口 $122.0K · 33 笔2026-02进口 $73.6K · 1 笔出口 $44.6K · 10 笔2026-03进口 $144.2K · 5 笔出口 $99.9K · 34 笔2026-04进口 $208.6K · 8 笔出口 $124.6K · 39 笔

工商档案

企业注册号0313439324
企查查编码QVN95SWACA
成立日期2015-06-30
联系地址Tầng 2, số 55 đường Trương Quốc Dung, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHARGEURS PCC VIỆT NAM
企业英文名称CHARGEURS PCC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, số 55 đường Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+842839974788
邮箱pccvn@pccasia.com
官网www.pccasia.com
传真+842839974079
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本42.916亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
56039225-70克非织造布
560391轻质无纺布
56039370-150克非织造布
580620窄幅弹性织物
540752染色聚酯布
580610机织绒布
560312人造纤维无纺布
600632染色合成针织布
560210针刺毡呢

出口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
56039225-70克非织造布
540752染色聚酯布
560391轻质无纺布
56039370-150克非织造布
540769聚酯机织物
560312人造纤维无纺布
590190硬挺纺织物
600690其他针织布
550620聚酯短纤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国245$5.34M
中国香港19$619
法国1$330
斯洛伐克1$149
意大利1$129
越南2$95
埃及1$92
突尼斯1$20
印度尼西亚1$12
中国台湾1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国52$966.3K
中国香港128$961.9K
韩国337$961.0K
越南183$765.4K
中国台湾15$108.6K
印度尼西亚17$82.5K
奥地利16$78.5K
新加坡19$68.7K
菲律宾7$44.2K
爱尔兰11$38.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PCC ASIA LTD中国香港209$3.42M塑料涂层织物、PVC涂层织物
PCC Asia Ltd.中国61$1.82M塑料涂层织物、25-70克非织造布
Chargeurs PCC Singapore Pte. Ltd.新加坡6$77.8K塑料涂层织物、PVC涂层织物
Changxing Kind Clothing Material Co., Ltd.中国1$14.1K25-70克非织造布、人造纤维无纺布70-150克
Chargeurs PCC Korea Ltd.韩国2$4.5K塑料涂层织物、PVC涂层织物
Cambo Unisoll Co., Ltd.中国1$2.3K塑料涂层织物
Chargeurs PCC India Private Ltd.印度1$847塑料涂层织物、人造纤维无纺布
CPCC I中国1$45塑料涂层织物
Starlight Apparel Mfg Co.柬埔寨1$40服装零件、非棉针织背心
Chargeurs PCC Asia Ltd.美国1$20印刷标签、其他服装配件

下游采购商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mega Dot Corp.美国25$859.5K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
TAL Apparel Ltd.中国53$551.7K棉质衬衫、其他纺织衬衫
Poong In Trading Co., Ltd.越南120$258.9K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Ubase International Inc.韩国64$243.8K印刷标签、机织标签
Sangwoo Vietnam Co., Ltd.越南34$181.7K印刷标签、机织标签
Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南46$158.7K染色合成针织布、弹性针织布
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南38$158.4K合成纤维缝纫线、印刷标签
Hansoll Textile Co., Ltd.韩国55$136.4K合成纤维缝纫线、染色棉针织布
CHINA VIET TRADING LTD中国香港24$105.0K塑料涂层织物、非织造标签
Maya Brooke Inc.美国19$70.2K女式化纤套装、化纤连衣裙

近期贸易明细

进口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机织绒布PCC ASIA LTD中国$20
2026-04-28塑料涂层织物PCC ASIA LTD中国$0
2026-04-28塑料涂层织物PCC ASIA LTD中国$0
2026-04-28机织绒布PCC ASIA LTD中国$20
2026-04-27其他针织配件PCC ASIA LTD中国$3
2026-04-27其他针织配件PCC ASIA LTD中国$3
2026-04-2125-70克非织造布PCC ASIA LTD中国$1
2026-04-21其他印刷品PCC ASIA LTD中国$119
2026-04-2125-70克非织造布PCC ASIA LTD中国$1
2026-04-2125-70克非织造布PCC ASIA LTD中国$1

出口(共 825)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29塑料涂层织物CHINA VIET TRADING LTD—$127
2026-04-29塑料涂层织物CARMEL CLOTHING EUROPE LTD越南$1.8K
2026-04-29塑料涂层织物CONG TY TNHH SANGWOO VIET NAM (MST: 2901935436)越南$1.6K
2026-04-29塑料涂层织物CHINA VIET TRADING LTD—$427
2026-04-29塑料涂层织物CONG TY TNHH SANGWOO VIET NAM (MST: 2901935436)越南$1.3K
2026-04-2925-70克非织造布TP INC韩国$725
2026-04-2925-70克非织造布TP INC韩国$145
2026-04-29硬挺纺织物CHINA VIET TRADING LTD—$156
2026-04-29塑料涂层织物CHINA VIET TRADING LTD—$266
2026-04-29塑料涂层织物CARMEL CLOTHING EUROPE LTD越南$5.5K

相关企业 · 同类产品

PCC Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →