PCC Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 825 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHARGEURS PCC VIệT NAM
252
进口笔数
825
出口笔数
$5.34M
进口金额
$4.22M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
98
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313439324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95SWACA |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 55 đường Trương Quốc Dung, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHARGEURS PCC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHARGEURS PCC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 55 đường Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842839974788 |
| 邮箱 | pccvn@pccasia.com |
| 官网 | www.pccasia.com |
| 传真 | +842839974079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42.916亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 245 | $5.34M |
| 中国香港 | 19 | $619 |
| 法国 | 1 | $330 |
| 斯洛伐克 | 1 | $149 |
| 意大利 | 1 | $129 |
| 越南 | 2 | $95 |
| 埃及 | 1 | $92 |
| 突尼斯 | 1 | $20 |
| 印度尼西亚 | 1 | $12 |
| 中国台湾 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 52 | $966.3K |
| 中国香港 | 128 | $961.9K |
| 韩国 | 337 | $961.0K |
| 越南 | 183 | $765.4K |
| 中国台湾 | 15 | $108.6K |
| 印度尼西亚 | 17 | $82.5K |
| 奥地利 | 16 | $78.5K |
| 新加坡 | 19 | $68.7K |
| 菲律宾 | 7 | $44.2K |
| 爱尔兰 | 11 | $38.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PCC ASIA LTD | 中国香港 | 209 | $3.42M | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| PCC Asia Ltd. | 中国 | 61 | $1.82M | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Chargeurs PCC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $77.8K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Changxing Kind Clothing Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Chargeurs PCC Korea Ltd. | 韩国 | 2 | $4.5K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Cambo Unisoll Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 塑料涂层织物 |
| Chargeurs PCC India Private Ltd. | 印度 | 1 | $847 | 塑料涂层织物、人造纤维无纺布 |
| CPCC I | 中国 | 1 | $45 | 塑料涂层织物 |
| Starlight Apparel Mfg Co. | 柬埔寨 | 1 | $40 | 服装零件、非棉针织背心 |
| Chargeurs PCC Asia Ltd. | 美国 | 1 | $20 | 印刷标签、其他服装配件 |
下游采购商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Dot Corp. | 美国 | 25 | $859.5K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| TAL Apparel Ltd. | 中国 | 53 | $551.7K | 棉质衬衫、其他纺织衬衫 |
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 120 | $258.9K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Ubase International Inc. | 韩国 | 64 | $243.8K | 印刷标签、机织标签 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $181.7K | 印刷标签、机织标签 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 46 | $158.7K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 38 | $158.4K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | 55 | $136.4K | 合成纤维缝纫线、染色棉针织布 |
| CHINA VIET TRADING LTD | 中国香港 | 24 | $105.0K | 塑料涂层织物、非织造标签 |
| Maya Brooke Inc. | 美国 | 19 | $70.2K | 女式化纤套装、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机织绒布 | PCC ASIA LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | PCC ASIA LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | PCC ASIA LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 机织绒布 | PCC ASIA LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-27 | 其他针织配件 | PCC ASIA LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-27 | 其他针织配件 | PCC ASIA LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-21 | 25-70克非织造布 | PCC ASIA LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-21 | 其他印刷品 | PCC ASIA LTD | 中国 | $119 |
| 2026-04-21 | 25-70克非织造布 | PCC ASIA LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-21 | 25-70克非织造布 | PCC ASIA LTD | 中国 | $1 |
出口(共 825)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | CHINA VIET TRADING LTD | — | $127 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | CARMEL CLOTHING EUROPE LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | CONG TY TNHH SANGWOO VIET NAM (MST: 2901935436) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | CHINA VIET TRADING LTD | — | $427 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | CONG TY TNHH SANGWOO VIET NAM (MST: 2901935436) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 25-70克非织造布 | TP INC | 韩国 | $725 |
| 2026-04-29 | 25-70克非织造布 | TP INC | 韩国 | $145 |
| 2026-04-29 | 硬挺纺织物 | CHINA VIET TRADING LTD | — | $156 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | CHINA VIET TRADING LTD | — | $266 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | CARMEL CLOTHING EUROPE LTD | 越南 | $5.5K |