Chu Lai Industrial Zone Infrastructure Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 皮革腰带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHáT TRIểN Hạ TầNG KHU CôNG NGHIệP CHU LAI

1
进口笔数
0
出口笔数
$4.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-06
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号4000839748
企查查编码QVNQTJ4FVB
成立日期2012-01-03
联系地址Lô số 5, đường số 1, KCN Bắc Chu Lai, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG KHU CÔNG NGHIỆP CHU LAI
企业英文名称CHU LAI INDUSTRIAL ZONE INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 5, đường số 1, KCN Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
经营范围Quản lý, duy tu, sửa chữa hệ thống giao thông đường bộ, điện chiếu sáng công cộng, hệ thống thoát nước, quản lý quy hoạch, đầu tư xây dựng, kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420330皮革腰带

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$4.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JR France Co., Ltd.法国1$4.1K其他塑纺箱盒、皮革腰带

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-06皮革腰带CONG TY TNHH MTV JR FRANCE (DNCX)越南$4.1K

相关企业 · 同类产品

Chu Lai Industrial Zone Infrastructure Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →