Quang Tri Dragon Mountain Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Núi Rồng Quảng Trị
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200568395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHG1749R |
| 成立日期 | 2013-03-05 |
| 联系地址 | Cụm sản xuất công nghiệp tập trung Tây Bắc Lao Bảo, Khóm Trung Chín, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÚI RỒNG QUẢNG TRỊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khóm Trung Chín, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84965674444 |
| 邮箱 | nuirongjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 10 | $1.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $631.8K | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Davis Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $497.3K | 纯蔗糖、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 精炼棕榈油 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 马来西亚 | $104.5K |
| 2026-04-20 | 精炼棕榈油 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 马来西亚 | $104.5K |
| 2026-04-02 | 精炼棕榈油 | DAVIS COMMODITIES PTE LTD | 马来西亚 | $117.8K |
| 2026-04-02 | 精炼棕榈油 | DAVIS COMMODITIES PTE LTD | 马来西亚 | $117.8K |
| 2026-03-12 | 精炼棕榈油 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 马来西亚 | $102.9K |
| 2026-03-02 | 精炼棕榈油 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 马来西亚 | $105.2K |
| 2026-02-24 | 精炼棕榈油 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 马来西亚 | $105.2K |
| 2026-02-24 | 精炼棕榈油 | DAVIS COMMODITIES PTE LTD | 马来西亚 | $118.1K |
| 2026-01-10 | 精炼棕榈油 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 马来西亚 | $65.8K |
| 2026-01-10 | 精炼棕榈油 | DAVIS COMMODITIES PTE LTD | 马来西亚 | $71.6K |