Phu An Agricultural & Forestry Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG LâM SảN PHú AN
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$277.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703007036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8DPDGY |
| 成立日期 | 2021-11-01 |
| 联系地址 | Số 51/8 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM SẢN PHÚ AN |
| 企业英文名称 | PHU AN AGRICULTURAL AND FORESTRY PRODUCTS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51/8 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84964390481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $277.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $147.2K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 14 | $130.6K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $4.3K |
| 2026-03-23 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $5.0K |
| 2026-03-18 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $6.6K |
| 2026-03-18 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $713 |
| 2026-01-28 | 6mm以上木材 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-28 | 6mm以上木材 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-01-28 | 6mm以上木材 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-26 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $3.3K |
| 2026-01-26 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-26 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $3.1K |