FLAMBOYANT INVESTMENT CONSULTANT CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN ĐầU Tư HOA PHượNG
2
进口笔数
9
出口笔数
$12.1K
进口金额
$178.3K
出口金额
2025-03-11
最近进口
2025-12-16
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201982081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJBDHT9 |
| 成立日期 | 2019-09-10 |
| 联系地址 | Số 16 Lê Đại Hành, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ HOA PHƯỢNG |
| 企业英文名称 | FLAMBOYANT INVESTMENT CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 03 căn hộ BH 04-30 Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0975730528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $150.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI MAX ENERGY ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $12.1K | 水净化机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $94.2K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $48.3K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | 2 | $35.9K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 水净化机械 | GUANGXI MAX ENERGY ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-01-21 | 水净化机械 | GUANGXI MAX ENERGY ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 空心钻钢 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-12-16 | 热轧合金钢板 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-11-17 | 1kg以下胶粘剂 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-17 | 自攻螺钉 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $247 |
| 2025-11-17 | 空心钻钢 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-17 | 空心钻钢 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-17 | 钢铁软管 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-11-17 | 其他钢铁结构体 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-12 | 钢铁螺钉螺栓 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $283 |
| 2025-11-12 | 钢铁螺钉螺栓 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |