Shop Vac Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
- 邮箱46
64
进口笔数
1
出口笔数
$695.3K
进口金额
$53.3K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2025-11-13
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801035519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ30DG88 |
| 成立日期 | 2013-05-23 |
| 联系地址 | Nhà xưởng G3-G4, phân khu phía Đông KCN Phú Thái, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHOP VAC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHOP VAC VIET NAM CORPORATION LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng G3-G4, phân khu phía Đông KCN Phú Thái, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 02203723987 |
| 邮箱 | qruan@shopvac.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 306.7692亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850870 | 吸尘器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $695.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $53.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Phong Products Plastics Jingguang Co., Ltd. | 越南 | 30 | $308.9K | 乙烯聚合物硬管、塑料管及配件 |
| Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | 20 | $300.0K | 钳子镊子、贱金属刀 |
| Wote Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 11 | $53.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.3K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Hande Hai Phong Plastic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
| Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shop-Vac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.3K | 吸尘器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 塑料管 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $39 |
| 2025-11-21 | 塑料管 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-21 | 塑料管 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $84 |
| 2025-11-21 | 塑料管 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $342 |
| 2025-11-21 | 塑料管 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-21 | 聚甲醛 | WOTE VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $352 |
| 2025-10-21 | 聚碳酸酯 | WOTE VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-10-14 | 塑料管 | HAI PHONG PRODUCTS PLASTICS JINGGUANG CO LTD | 越南 | $333 |
| 2025-10-14 | 塑料管 | HAI PHONG PRODUCTS PLASTICS JINGGUANG CO LTD | 越南 | $540 |
| 2025-10-14 | 塑料管 | HAI PHONG PRODUCTS PLASTICS JINGGUANG CO LTD | 越南 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 吸尘器零件 | SHOP VAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $53.3K |