BAO LONG DEVELOPMENT CORP ORATION
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư & Phát Triển Bảo Long
1
进口笔数
6
出口笔数
$17.6K
进口金额
$64.9K
出口金额
2024-07-02
最近进口
2025-10-08
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105420805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TGSV8S |
| 成立日期 | 2011-07-22 |
| 联系地址 | Số 31, ngách 43/23, ngõ 43, xóm 8A, thôn Đống 1, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN BẢO LONG |
| 企业英文名称 | BAO LONG DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31, ngách 43/23, ngõ 43, xóm 8A, thôn Đống 1, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842463282700 |
| 邮箱 | thietdv@baolongjsc.com.vn |
| 传真 | +842463282700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $17.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $64.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SENDQUICK PTE LTD | 新加坡 | 1 | $17.6K | 通信设备、8471机器零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | 1 | $52.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | 1 | $7.5K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.6K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | 1 | $1.8K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 其他通信设备 | SENDQUICK PTE LTD | 新加坡 | $17.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2025-08-28 | 静止变流器 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-31 | 铅酸蓄电池 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $573 |
| 2024-07-11 | 铅酸蓄电池 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |
| 2024-07-11 | 铅酸蓄电池 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-06-26 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $539 |
| 2024-06-26 | 静止变流器 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $2.8K |
| 2024-06-26 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2024-06-26 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2024-04-08 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $572 |