VNBIOBANK CO LTD

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 抗血清及血份

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VNBIOBANK

1
进口笔数
25
出口笔数
$125
进口金额
$274
出口金额
2023-05-23
最近进口
2025-12-15
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $552023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33 · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $55 · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33 · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $55 · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23 · 2 笔

工商档案

企业注册号0109445617
企查查编码QVNPFMQ9BJ
成立日期2020-12-09
联系地址Tầng 9, Tòa nhà 3D Center, Số 3 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VNBIOBANK
企业英文名称VNBIOBANK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, Tòa nhà 3D Center, Số 3 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话+84899465699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
300212抗血清及血份
902129牙科配件
300290毒素及微生物培养物
902190残疾辅助器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$125

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$142
英国13$109

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES LTD英国1$125其他诊断试剂、塑料容器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES LTD英国23$223抗血清及血份、牙科配件
FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES越南6$39抗血清及血份、毒素及微生物培养物
FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES LTD越南1$11抗血清及血份

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-23其他塑料制品FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES LTD英国$25
2023-05-23其他塑料制品FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES LTD英国$100

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15抗血清及血份FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES LTD英国$2
2025-12-15抗血清及血份FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES LTD英国$5
2025-12-15抗血清及血份FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES LTD英国$5
2025-12-11抗血清及血份FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES越南$6
2025-12-11牙科配件FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES LTD英国$6
2025-10-27抗血清及血份FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES越南$6
2025-10-27抗血清及血份FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES越南$6
2025-04-28抗血清及血份FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES越南$6
2025-04-28牙科配件FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES LTD英国$6
2025-04-21毒素及微生物培养物FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES越南$6

相关企业 · 同类产品

VNBIOBANK CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →