VNBIOBANK CO LTD
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 抗血清及血份
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNBIOBANK
1
进口笔数
25
出口笔数
$125
进口金额
$274
出口金额
2023-05-23
最近进口
2025-12-15
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109445617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFMQ9BJ |
| 成立日期 | 2020-12-09 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà 3D Center, Số 3 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNBIOBANK |
| 企业英文名称 | VNBIOBANK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà 3D Center, Số 3 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84899465699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $125 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $142 |
| 英国 | 13 | $109 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES LTD | 英国 | 1 | $125 | 其他诊断试剂、塑料容器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES LTD | 英国 | 23 | $223 | 抗血清及血份、牙科配件 |
| FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES | 越南 | 6 | $39 | 抗血清及血份、毒素及微生物培养物 |
| FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES LTD | 越南 | 1 | $11 | 抗血清及血份 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 其他塑料制品 | FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $25 |
| 2023-05-23 | 其他塑料制品 | FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $100 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 抗血清及血份 | FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $2 |
| 2025-12-15 | 抗血清及血份 | FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $5 |
| 2025-12-15 | 抗血清及血份 | FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $5 |
| 2025-12-11 | 抗血清及血份 | FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES | 越南 | $6 |
| 2025-12-11 | 牙科配件 | FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $6 |
| 2025-10-27 | 抗血清及血份 | FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES | 越南 | $6 |
| 2025-10-27 | 抗血清及血份 | FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES | 越南 | $6 |
| 2025-04-28 | 抗血清及血份 | FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES | 越南 | $6 |
| 2025-04-28 | 牙科配件 | FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $6 |
| 2025-04-21 | 毒素及微生物培养物 | FUTURE HEALTH TECHNOLOGIES | 越南 | $6 |