BAO LAM TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI BảO LâM
11
进口笔数
0
出口笔数
$385.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300786369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWP321TD |
| 成立日期 | 2020-10-19 |
| 联系地址 | Lô 29, đường Thủ Dầu Một, Khu công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI BẢO LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 29, đường Thủ Dầu Một, Khu công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0114 - Trồng cây mía 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84989878298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 080231 | 带壳核桃 |
| 081340 | 其他干果 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $385.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU XIAOWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 6 | $192.8K | 糖果、其他食品制剂 |
| NANNING FUSHENGXINDA TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $97.9K | 其他非酒精饮料、坚果及种子 |
| HOTAN JIANGNAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $94.4K | 其他干果、带壳核桃 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-26 | 其他干果 | HOTAN JIANGNAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $57.1K |
| 2024-10-26 | 其他干果 | HOTAN JIANGNAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-10-26 | 带壳核桃 | HOTAN JIANGNAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-01-26 | 其他非酒精饮料 | NANNING FUSHENGXINDA TRADING CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2023-10-31 | 其他非酒精饮料 | HANGZHOU XIAOWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $25.4K |
| 2023-10-30 | 其他非酒精饮料 | HANGZHOU XIAOWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $25.4K |
| 2023-10-26 | 其他非酒精饮料 | HANGZHOU XIAOWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $25.1K |
| 2023-10-12 | 其他非酒精饮料 | NANNING FUSHENGXINDA TRADING CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2023-09-25 | 其他非酒精饮料 | NANNING FUSHENGXINDA TRADING CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2023-09-05 | 其他食品制剂 | HANGZHOU XIAOWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $43.2K |