Thien Viet Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Thiên Việt
67
进口笔数
0
出口笔数
$283.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311117667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKR000TC |
| 成立日期 | 2011-09-01 |
| 联系地址 | Phòng 09-B1 Tòa nhà Hoàng Kim, số 573 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | THIEN VIET INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 09-B1 Tòa nhà Hoàng Kim, số 573 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84913784356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $81.6K |
| 德国 | 17 | $59.1K |
| 英国 | 8 | $40.0K |
| 新加坡 | 7 | $24.5K |
| 意大利 | 8 | $12.5K |
| 日本 | 3 | $9.8K |
| 罗马尼亚 | 2 | $9.7K |
| 土耳其 | 1 | $8.8K |
| 欧盟 | 2 | $7.3K |
| 韩国 | 2 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biagini Impianti S.r.l. | 意大利 | 5 | $49.9K | 组合测量仪器、压力测量仪 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 5 | $41.5K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| 851ec14a5ccb171484182d5869fea4e7 | 4 | $33.0K | ||
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 3 | $31.6K | 切片机零件、电力控制板 |
| AR Valve Resources Ltd. | 英国 | 2 | $16.0K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Sonsu Controls Inc. | 美国 | 2 | $14.8K | 电器装置零件、分析仪器 |
| Wolfgang Mehner GmbH | 德国 | 4 | $14.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Valves & Motion Control Specialism | 荷兰 | 2 | $7.3K | 其他硫化橡胶制品 |
| SAE Han Trading Co., Ltd. | 埃及 | 2 | $5.8K | 非不锈钢对焊管件、钢铁螺钉螺栓 |
| GCE S.r.l. | 意大利 | 2 | $5.3K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 绝缘电线 | ELEGAR KERPEN KABEL INDIA PVT LTD | 印度 | $990 |
| 2025-09-11 | 绝缘电线 | ELEGAR KERPEN KABEL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $990 |
| 2024-12-16 | 其他钢铁制品 | GCE S.r.l. | 意大利 | $11 |
| 2024-06-04 | 阀门零件 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 英国 | $254 |
| 2024-05-30 | 钢铁铸件 | SAE HAN TRADING CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2024-05-30 | 液体流量计 | SAE HAN TRADING CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2024-05-30 | 钢铁铸件 | SAE HAN TRADING CO LTD | 韩国 | $285 |
| 2024-05-30 | 钢铁铸件 | SAE HAN TRADING CO LTD | 韩国 | $75 |
| 2024-05-30 | 无缝钢管线 | SAE HAN TRADING CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2024-05-30 | 无缝钢管线 | SAE HAN TRADING CO LTD | 韩国 | $1.9K |