Thien Viet Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Thiên Việt

67
进口笔数
0
出口笔数
$283.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
最近出口
42
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.6K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $807 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $254 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $990 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $990 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $807 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $254 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $990 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $990 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311117667
企查查编码QVNKR000TC
成立日期2011-09-01
联系地址Phòng 09-B1 Tòa nhà Hoàng Kim, số 573 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THIÊN VIỆT
企业英文名称THIEN VIET INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 09-B1 Tòa nhà Hoàng Kim, số 573 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+84913784356
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848190阀门零件
401699其他硫化橡胶制品
401693非泡沫橡胶密封件
902620压力测量仪
842139气体过滤机械
853650其他电气开关
902580组合测量仪器
902610液体流量计
732090其他钢弹簧

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国16$81.6K
德国17$59.1K
英国8$40.0K
新加坡7$24.5K
意大利8$12.5K
日本3$9.8K
罗马尼亚2$9.7K
土耳其1$8.8K
欧盟2$7.3K
韩国2$5.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biagini Impianti S.r.l.意大利5$49.9K组合测量仪器、压力测量仪
KC Kim Consulting GmbH德国5$41.5K其他电气开关、其他测量仪器
851ec14a5ccb171484182d5869fea4e74$33.0K
EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED新加坡3$31.6K切片机零件、电力控制板
AR Valve Resources Ltd.英国2$16.0K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Sonsu Controls Inc.美国2$14.8K电器装置零件、分析仪器
Wolfgang Mehner GmbH德国4$14.0K阀门龙头、止回阀
Valves & Motion Control Specialism荷兰2$7.3K其他硫化橡胶制品
SAE Han Trading Co., Ltd.埃及2$5.8K非不锈钢对焊管件、钢铁螺钉螺栓
GCE S.r.l.意大利2$5.3K其他钢铁制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-14绝缘电线ELEGAR KERPEN KABEL INDIA PVT LTD印度$990
2025-09-11绝缘电线ELEGAR KERPEN KABEL INDIA PRIVATE LTD印度$990
2024-12-16其他钢铁制品GCE S.r.l.意大利$11
2024-06-04阀门零件EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD英国$254
2024-05-30钢铁铸件SAE HAN TRADING CO LTD韩国$80
2024-05-30液体流量计SAE HAN TRADING CO LTD韩国$900
2024-05-30钢铁铸件SAE HAN TRADING CO LTD韩国$285
2024-05-30钢铁铸件SAE HAN TRADING CO LTD韩国$75
2024-05-30无缝钢管线SAE HAN TRADING CO LTD韩国$1.4K
2024-05-30无缝钢管线SAE HAN TRADING CO LTD韩国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Thien Viet Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →