GROWMAX AQUAFEED CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THứC ăN THủY SảN GROWMAX
2
进口笔数
3
出口笔数
$25.6K
进口金额
$169.7K
出口金额
2023-12-19
最近进口
2026-03-12
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603686923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTBM6XS |
| 成立日期 | 2019-11-26 |
| 联系地址 | Lô F, KCN Lộc An - Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN CÔNG NGHỆ CAO GROWMAX |
| 企业英文名称 | GROWMAX AQUAFEED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F, KCN Lộc An - Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513684096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $25.6K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $23.0K |
| 斯里兰卡 | 1 | $19.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVANTRON MICRO CO LTD | 中国台湾 | 1 | $25.6K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| FRABELLE PNG | 巴布亚新几内亚 | 1 | $1 | 金枪鱼/鲣鱼制品、矿泉水及汽水 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MRS TRADE | 1 | $127.1K | 猫狗饲料 | |
| MAN RAISING SHRIMP AGENT | 韩国 | 1 | $23.0K | 猫狗饲料 |
| SEA & LAND AQUA SUPPLIERS PVT LTD | 印度 | 1 | $19.6K | 猫狗饲料、其他杀鼠剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | Pro Biotech Feed Co., Ltd. | 泰国 | $174.0K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | Pro Biotech Feed Co., Ltd. | 泰国 | $174.0K |
| 2023-12-19 | 鱼虾粉粒 | FRABELLE PNG | 巴布亚新几内亚 | $1 |
| 2023-01-06 | 其他钢铁制品 | AVANTRON MICRO CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2023-01-06 | 其他钢铁制品 | AVANTRON MICRO CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2023-01-06 | 其他钢铁制品 | AVANTRON MICRO CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2023-01-06 | 其他钢铁制品 | AVANTRON MICRO CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2023-01-06 | 其他钢铁制品 | AVANTRON MICRO CO LTD | 中国台湾 | $14.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 猫狗饲料 | MRS TRADE | — | $1.1K |
| 2026-03-12 | 猫狗饲料 | MRS TRADE | — | $15.1K |
| 2026-03-12 | 猫狗饲料 | MRS TRADE | — | $110.9K |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | SEA & LAND AQUA SUPPLIERS PVT LTD | 斯里兰卡 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | SEA & LAND AQUA SUPPLIERS PVT LTD | 斯里兰卡 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | SEA & LAND AQUA SUPPLIERS PVT LTD | 斯里兰卡 | $2.5K |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | SEA & LAND AQUA SUPPLIERS PVT LTD | 斯里兰卡 | $1.7K |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | SEA & LAND AQUA SUPPLIERS PVT LTD | 斯里兰卡 | $841 |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | SEA & LAND AQUA SUPPLIERS PVT LTD | 斯里兰卡 | $3.3K |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | SEA & LAND AQUA SUPPLIERS PVT LTD | 斯里兰卡 | $3.4K |