Khanachi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 电离辐射检测仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khanachi Việt Nam
56
进口笔数
8
出口笔数
$418.5K
进口金额
$27.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-03-04
最近出口
20
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106280011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQPMUQ9 |
| 成立日期 | 2013-08-19 |
| 联系地址 | Số 1/B2 tập thể X130, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHANACHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM KHANACHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/B2 tập thể X130, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84906270306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 280519 | 其他碱金属 |
| 284443 | 放射性化合物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 750890 | 其他镍制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 白俄罗斯 | 25 | $202.0K |
| 瑞典 | 9 | $96.9K |
| 德国 | 6 | $52.9K |
| 波兰 | 7 | $42.1K |
| 美国 | 6 | $19.4K |
| 荷兰 | 1 | $3.5K |
| 捷克 | 1 | $1.6K |
| 中国 | 1 | $220 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 3 | $18.6K |
| 乌兹别克斯坦 | 5 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atomtex SPE | 哈萨克斯坦 | 10 | $99.5K | 电离辐射检测仪、其他铝制品 |
| Atomtex SPE | 白俄罗斯 | 7 | $85.2K | 电离辐射检测仪、数据处理机 |
| RTI Group Headquarters | 瑞典 | 3 | $59.1K | 电离辐射检测仪 |
| PTW | 德国 | 4 | $41.0K | 电离辐射检测仪、其他测量仪器 |
| RTI Group AB | 瑞典 | 6 | $37.8K | 电离辐射检测仪、其他测量仪器 |
| PRO-PROJECT GROUP SP. Z O.O. | 波兰 | 2 | $22.5K | 其他测量仪器、电离辐射检测仪 |
| Pro Project Group Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $19.6K | 其他测量仪器、其他媒体 |
| ATOMTEX SPE | 哥伦比亚 | 2 | $10.2K | 电离辐射检测仪 |
| Durridge Co., Inc. | 美国 | 2 | $9.5K | 电离辐射检测仪、分析仪器 |
| SPE Atomtex | 乌兹别克斯坦 | 3 | $2.0K | 电离辐射检测仪 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RTI Group AB | 瑞典 | 3 | $18.6K | 电离辐射检测仪、其他测量仪器 |
| Atomtex SPE | 乌兹别克斯坦 | 1 | $5.3K | 电离辐射检测仪 |
| Star Max Business | 乌兹别克斯坦 | 1 | $2.5K | 乙醛、其他含氧杂环化合物 |
| SPE Atomex | 乌兹别克斯坦 | 1 | $332 | 电离辐射检测仪 |
| Constant Broker | 乌兹别克斯坦 | 1 | $321 | 其他媒体、其他含氧杂环化合物 |
| SPE Atomtex | 乌兹别克斯坦 | 1 | $321 | 电离辐射检测仪 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电离辐射检测仪 | ATOMTEX SPE | 白俄罗斯 | $850 |
| 2026-04-27 | 电离辐射检测仪 | ATOMTEX SPE | 白俄罗斯 | $850 |
| 2026-04-27 | 电离辐射检测仪 | ATOMTEX SPE | 白俄罗斯 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 电离辐射检测仪 | ATOMTEX SPE | 白俄罗斯 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 电离辐射检测仪 | ATOMTEX SPE | 白俄罗斯 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 电离辐射检测仪 | ATOMTEX SPE | 白俄罗斯 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 电离辐射检测仪 | ATOMTEX SPE | 白俄罗斯 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 电离辐射检测仪 | ATOMTEX SPE | 白俄罗斯 | $7.0K |
| 2026-02-04 | 电离辐射检测仪 | ATOMTEX SPE | 白俄罗斯 | $476 |
| 2026-02-04 | 电离辐射检测仪 | ATOMTEX SPE | 白俄罗斯 | $1.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 电离辐射检测仪 | STAR MAX BUSINESS | 乌兹别克斯坦 | $2.5K |
| 2024-10-17 | 电离辐射检测仪 | SPE ATOMTEX | 乌兹别克斯坦 | $321 |
| 2024-09-16 | 电离辐射检测仪 | SPE ATOMEX | 乌兹别克斯坦 | $332 |
| 2024-07-09 | 电离辐射检测仪 | RTI GROUP AB | 瑞典 | $5.3K |
| 2024-06-03 | 电离辐射检测仪 | CONSTANT BROKER | 乌兹别克斯坦 | $321 |
| 2024-04-05 | 电离辐射检测仪 | RTI GROUP AB | 瑞典 | $12.2K |
| 2023-12-27 | 电离辐射检测仪 | ATOMTEX SPE | 乌兹别克斯坦 | $5.3K |
| 2023-04-24 | 电离辐射检测仪 | RTI GROUP AB | 瑞典 | $1.1K |