GIA PHUC AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH NôNG SảN GIA PHúC
149
进口笔数
0
出口笔数
$382.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315020426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBXKY3K |
| 成立日期 | 2018-05-02 |
| 联系地址 | Số 25A Trần Văn Hoàng, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM THỦY SẢN ĐẠI PHÚC GIA |
| 企业英文名称 | DAI PHUC GIA AGRICULTURAL FOREST AQUATIC PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25A Trần Văn Hoàng, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | +84902445881 |
| 邮箱 | daiphucgiacoffee@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 091011 | 整姜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 149 | $382.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEKOU PINGYA TRADE CO.,LTD | 中国 | 38 | $126.1K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Hekou Jiutai International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 30 | $58.7K | 柑橘、高淀粉芋头 |
| Hekou Qiangrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $46.5K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | 11 | $35.2K | 鲜马铃薯、其他芸苔属蔬菜 |
| Gansu Longwan Xinghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $28.5K | 整姜、鲜马铃薯 |
| HEKOU YUNJIANSONG TRADING CO., LTD | 中国 | 8 | $14.8K | 柑橘、整姜 |
| HONGHE JINHE TRADING CO., LTD | 中国 | 4 | $10.7K | 鲜马铃薯、鲜桃 |
| HEKOU XINYUAN TRADING CO .,LTD | 中国 | 4 | $10.1K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Wenshui Rongshengda Fruit Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.1K | 鲜梨、鲜苹果 |
| Chongqing Wolan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.3K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 整姜 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 柑橘 | HEKOU PINGYA TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 整姜 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 柑橘 | HEKOU PINGYA TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 鲜马铃薯 | HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 柑橘 | HEKOU PINGYA TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 鲜马铃薯 | HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 柑橘 | HEKOU PINGYA TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 鲜马铃薯 | HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他芸苔属蔬菜 | HEKOU PINGYA TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.4K |