GIA PHUC AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 370 笔 · 主营 鲜番茄

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH NôNG SảN GIA PHúC

370
进口笔数
0
出口笔数
$784.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $234.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.5K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $177.9K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $166.8K · 110 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $234.7K · 111 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.5K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $177.9K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $166.8K · 110 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $234.7K · 111 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315020426
企查查编码QVNVBXKY3K
成立日期2018-05-02
联系地址Số 25A Trần Văn Hoàng, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM THỦY SẢN ĐẠI PHÚC GIA
企业英文名称DAI PHUC GIA AGRICULTURAL FOREST AQUATIC PRODUCTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25A Trần Văn Hoàng, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt
电话+84902445881
邮箱daiphucgiacoffee@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5,000万越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070200鲜番茄
080521柑橘
070190鲜马铃薯
070490其他芸苔属蔬菜
070519其他鲜莴苣
070310鲜洋葱青葱
070690根茎类蔬菜
080830鲜梨
071440高淀粉芋头
080930鲜桃

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国370$784.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd.中国84$158.8K柑橘、其他芸苔属蔬菜
HEKOU PINGYA TRADE CO.,LTD中国44$136.0K柑橘、其他芸苔属蔬菜
HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD中国46$103.0K其他鲜莴苣、其他芸苔属蔬菜
Hekou Jiutai International Supply Chain Management Co., Ltd.中国31$60.7K柑橘、高淀粉芋头
Yunnan Fanyu Import & Export Trade Co., Ltd.中国22$52.0K胡萝卜和萝卜、其他鲜莴苣
Hekou Qiangrun Import & Export Co., Ltd.中国20$46.5K柑橘、其他芸苔属蔬菜
HEKOU XINYUAN TRADING CO .,LTD中国32$43.6K鲜大蒜、鲜甜瓜(西瓜除外)
HONGHE JINHE TRADING CO., LTD中国24$41.4K柑橘、鲜马铃薯
Gansu Longwan Xinghua Trading Co., Ltd.中国16$28.5K整姜、鲜马铃薯
Wenshui Rongshengda Fruit Trade Co., Ltd.中国10$25.6K鲜梨、鲜苹果

近期贸易明细

进口(共 370)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他芸苔属蔬菜Hekou Suhui Trading Co., Ltd.中国$400
2026-06-30南瓜葫芦类HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD中国$2.8K
2026-06-30鲜番茄Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-30其他芸苔属蔬菜Hekou Suhui Trading Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-30其他鲜莴苣Hekou Xinhe Yusheng Trading Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-29根茎类蔬菜Yunnan Fanyu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-29鲜梨Wenshui Rongshengda Fruit Trade Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-29鲜番茄Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-28根茎类蔬菜Yunnan Fanyu Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-28鲜马铃薯Hekou Yuxin Trading Co., Ltd.中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

GIA PHUC AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →