Thien Ha Thanh Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiên Hà Thành
167
进口笔数
0
出口笔数
$5.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900789218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53W40EN |
| 成立日期 | 2016-01-11 |
| 联系地址 | PG1-11 Vincom, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN HÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | THIEN HA THANH IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84977308889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 167 | $5.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tianhecheng International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 71 | $3.71M | 电热电阻器、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $644.5K | 塑料家用制品、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $470.7K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Suzhou Muyang Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $225.5K | 聚酯长丝织物、染色尼龙织物 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.7K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Tianhecheng International Freight Forwarding Co., Ltd. | 古巴 | 5 | $43.2K | 喷砂机、气动直线发动机 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.7K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 鲜马铃薯、9mm以上MDF板 |
| Guangxi Hengyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 其他塑料制品、其他塑胶鞋 |
| Nanning Beaded Craft Workshop | 中国 | 3 | $11.2K | 非贱金属仿首饰 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | SUZHOU MUYANG TEXTILE IMP.& EXP.CO.,LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | SUZHOU MUYANG TEXTILE IMP.& EXP.CO.,LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-24 | 功能机器零件 | GUANGXI TIANHECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | GUANGXI TIANHECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管件 | GUANGXI TIANHECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $796 |
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | GUANGXI TIANHECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-24 | 功能机器零件 | GUANGXI TIANHECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-24 | 功能机器零件 | GUANGXI TIANHECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 功能机器零件 | GUANGXI TIANHECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | GUANGXI TIANHECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $809 |