Gia Kiet Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA GIA KIệT
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$68.6K
出口金额
—
最近进口
2024-09-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702986928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7FX6SE |
| 成立日期 | 2021-06-08 |
| 联系地址 | 360 Đại Lộ Bình Dương, Khu phố 2, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA GIA KIỆT |
| 企业英文名称 | GIA KIET PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 360 Đại Lộ Bình Dương, Khu phố 2, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84342720793 |
| 邮箱 | nhuagiakiet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $68.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Weixiang Industrial Co., Ltd. | 越南 | 14 | $68.6K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 其他塑料制品 | HONG KONG WEIXIANG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-09-10 | 其他塑料制品 | HONG KONG WEIXIANG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-08-08 | 其他塑料制品 | HONG KONG WEIXIANG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-08-08 | 其他塑料制品 | HONG KONG WEIXIANG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-04 | 其他塑料制品 | HONG KONG WEIXIANG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $845 |
| 2024-07-04 | 其他塑料制品 | HONG KONG WEIXIANG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $991 |
| 2024-05-24 | 其他塑料制品 | HONG KONG WEIXIANG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $457 |
| 2024-05-24 | 其他塑料制品 | HONG KONG WEIXIANG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $568 |
| 2024-05-11 | 其他塑料制品 | HONG KONG WEIXIANG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-05-11 | 其他塑料制品 | HONG KONG WEIXIANG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $470 |