Saigon Plant Protection Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 691 笔 · 主营 零售除草剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bảo Vệ Thực Vật Sài Gòn

691
进口笔数
119
出口笔数
$30.85M
进口金额
$12.02M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-28
最近出口
83
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.14M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $131.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.27M · 32 笔出口 $244.9K · 4 笔2023-12进口 $1.17M · 33 笔出口 $620.2K · 6 笔2024-01进口 $967.0K · 30 笔出口 $252.8K · 4 笔2024-02进口 $534.5K · 24 笔出口 $64.6K · 1 笔2024-03进口 $1.10M · 37 笔出口 $299.0K · 3 笔2024-04进口 $265.8K · 12 笔出口 $205.4K · 2 笔2024-05进口 $1.06M · 38 笔出口 $625.4K · 5 笔2024-06进口 $702.8K · 22 笔出口 $456.1K · 4 笔2024-07进口 $1.04M · 24 笔出口 $549.0K · 4 笔2024-08进口 $723.4K · 22 笔出口 $321.4K · 6 笔2024-09进口 $511.1K · 20 笔出口 $105.8K · 1 笔2024-10进口 $809.6K · 23 笔出口 $146.7K · 2 笔2024-11进口 $1.07M · 29 笔出口 $241.1K · 2 笔2024-12进口 $1.11M · 28 笔出口 $298.0K · 2 笔2025-01进口 $630.9K · 15 笔出口 $203.2K · 2 笔2025-02进口 $1.01M · 26 笔出口 $142.7K · 1 笔2025-03进口 $685.8K · 21 笔出口 $254.3K · 2 笔2025-04进口 $527.2K · 15 笔出口 $263.5K · 2 笔2025-05进口 $537.3K · 10 笔出口 $245.1K · 1 笔2025-06进口 $658.4K · 11 笔出口 $435.1K · 3 笔2025-07进口 $710.2K · 12 笔出口 $225.5K · 1 笔2025-08进口 $662.3K · 12 笔出口 $232.9K · 3 笔2025-09进口 $267.9K · 4 笔出口 $86.3K · 3 笔2025-10进口 $165.3K · 3 笔出口 $145.3K · 2 笔2025-11进口 $556.8K · 7 笔出口 $138.2K · 2 笔2025-12进口 $961.6K · 11 笔出口 $524.5K · 3 笔2026-01进口 $586.3K · 7 笔出口 $133.0K · 2 笔2026-02进口 $199.0K · 3 笔出口 $42.6K · 1 笔2026-03进口 $1.33M · 12 笔出口 $684.9K · 4 笔2026-04进口 $2.14M · 11 笔出口 $425.9K · 2 笔2026-05进口 $405.2K · 4 笔出口 $302.0K · 2 笔2026-06进口 $484.1K · 5 笔出口 $281.3K · 2 笔2026-07进口 $133.6K · 1 笔出口 $143.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $131.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.27M · 32 笔出口 $244.9K · 4 笔2023-12进口 $1.17M · 33 笔出口 $620.2K · 6 笔2024-01进口 $967.0K · 30 笔出口 $252.8K · 4 笔2024-02进口 $534.5K · 24 笔出口 $64.6K · 1 笔2024-03进口 $1.10M · 37 笔出口 $299.0K · 3 笔2024-04进口 $265.8K · 12 笔出口 $205.4K · 2 笔2024-05进口 $1.06M · 38 笔出口 $625.4K · 5 笔2024-06进口 $702.8K · 22 笔出口 $456.1K · 4 笔2024-07进口 $1.04M · 24 笔出口 $549.0K · 4 笔2024-08进口 $723.4K · 22 笔出口 $321.4K · 6 笔2024-09进口 $511.1K · 20 笔出口 $105.8K · 1 笔2024-10进口 $809.6K · 23 笔出口 $146.7K · 2 笔2024-11进口 $1.07M · 29 笔出口 $241.1K · 2 笔2024-12进口 $1.11M · 28 笔出口 $298.0K · 2 笔2025-01进口 $630.9K · 15 笔出口 $203.2K · 2 笔2025-02进口 $1.01M · 26 笔出口 $142.7K · 1 笔2025-03进口 $685.8K · 21 笔出口 $254.3K · 2 笔2025-04进口 $527.2K · 15 笔出口 $263.5K · 2 笔2025-05进口 $537.3K · 10 笔出口 $245.1K · 1 笔2025-06进口 $658.4K · 11 笔出口 $435.1K · 3 笔2025-07进口 $710.2K · 12 笔出口 $225.5K · 1 笔2025-08进口 $662.3K · 12 笔出口 $232.9K · 3 笔2025-09进口 $267.9K · 4 笔出口 $86.3K · 3 笔2025-10进口 $165.3K · 3 笔出口 $145.3K · 2 笔2025-11进口 $556.8K · 7 笔出口 $138.2K · 2 笔2025-12进口 $961.6K · 11 笔出口 $524.5K · 3 笔2026-01进口 $586.3K · 7 笔出口 $133.0K · 2 笔2026-02进口 $199.0K · 3 笔出口 $42.6K · 1 笔2026-03进口 $1.33M · 12 笔出口 $684.9K · 4 笔2026-04进口 $2.14M · 11 笔出口 $425.9K · 2 笔2026-05进口 $405.2K · 4 笔出口 $302.0K · 2 笔2026-06进口 $484.1K · 5 笔出口 $281.3K · 2 笔2026-07进口 $133.6K · 1 笔出口 $143.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0300632232
企查查编码QVNPHXWQS3
成立日期2008-06-14
联系地址Nguyễn Văn Quỳ Khu phố 1, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO VỆ THỰC VẬT SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Nguyễn Văn Quỳ, Khu phố 1, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842838733295
邮箱info@spchcmc.vn
传真+842838733003
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,053亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380893零售除草剂
380892零售杀菌剂
380891零售杀虫剂
380899其他杀鼠剂
340242非离子表面活性剂
340290工业清洁制剂
310490其他钾肥
281122二氧化硅
380861零售杀虫剂≤300克
310520氮磷钾肥料

出口

HS 编码产品
380893零售除草剂
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
380899其他杀鼠剂
310520氮磷钾肥料
310510片状肥料≤10公斤
310560磷钾肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国455$20.23M
印度131$4.14M
韩国49$3.31M
保加利亚11$809.0K
马来西亚5$514.7K
德国3$453.5K
以色列10$378.8K
日本11$372.1K
比利时5$241.4K
新加坡4$155.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨70$7.89M
老挝29$2.37M
越南15$1.40M
中国1$16.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastchem Co., Ltd.中国137$3.72M零售除草剂、零售杀虫剂
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.中国40$2.85M零售除草剂、零售杀虫剂
Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd.中国80$2.74M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Kolon Global Corp.韩国14$2.23M镀锡钢板、ABS共聚物
Anhui Guangxin Agrochemical Co., Ltd.中国22$1.92M零售除草剂、零售杀菌剂
UPI Cropscience Co., Ltd.中国33$1.29M零售杀虫剂、零售除草剂
Hanyu SK Ets Co., Ltd.韩国34$1.06M其他杀鼠剂、非轻质石油
Yongnong Biosciences Co., Ltd.中国16$892.5K零售除草剂、其他杂环化合物
INDOFIL INDUSTRIES LIMITED印度28$731.5K零售杀菌剂、其他丙烯酸聚合物
GSP CROP SCIENCE PRIVATE LIMITED16$294.8K零售杀虫剂、零售杀菌剂

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA)越南83$9.24M零售除草剂、零售杀虫剂
Saigon Lao Plant Protection Co., Ltd.老挝20$1.79M零售除草剂、零售杀虫剂
Saigon-Lao Plant Protection Co., Ltd.老挝8$578.6K零售除草剂、氮磷钾肥料
SAIGON-LAO PLANT PROTECTION SOLE.,LTD2$184.9K零售杀菌剂、氮磷钾肥料
Asian Crops Global Co., Ltd.越南1$159.0K零售除草剂、其他杀鼠剂
SAIGON PLAT PROTECTION JOIN STOCK COMPANY (CAMBODIA)1$42.6K氮磷钾肥料、零售杀菌剂
NGC Agrosciences International Co., Ltd.中国1$16.0K零售杀虫剂
Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd.老挝1$6.3K氮磷钾肥料、零售除草剂
Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd.越南2$4.4K其他杀鼠剂

近期贸易明细

进口(共 691)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17零售除草剂K.D. Feddersen Überseegesellschaft GmbH德国$133.6K
2026-06-18零售除草剂Eastchem Co., Ltd.中国$124.4K
2026-06-18零售除草剂Eastchem Co., Ltd.中国$31.3K
2026-06-07零售杀虫剂Wenzhou Hancheng International Trading Co., Ltd.中国$48.5K
2026-06-07氮磷钾肥料Agronutrition S.A.S.法国$11.9K
2026-06-06零售杀虫剂Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd.中国$10.9K
2026-06-06零售除草剂Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd.中国$13.1K
2026-06-06零售除草剂Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd.中国$34.2K
2026-06-06零售除草剂Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd.中国$21.7K
2026-06-06零售杀菌剂Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd.中国$188.1K

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28零售除草剂SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA)柬埔寨$62.3K
2026-07-28零售杀虫剂SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA)柬埔寨$1.8K
2026-07-28零售除草剂SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA)柬埔寨$26.3K
2026-07-28零售除草剂SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA)柬埔寨$614
2026-07-20零售除草剂SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA)柬埔寨$3.4K
2026-07-20零售杀虫剂SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA)柬埔寨$347
2026-07-20零售杀虫剂SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA)柬埔寨$1.6K
2026-07-20零售除草剂SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA)柬埔寨$31.1K
2026-07-20其他杀鼠剂SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA)柬埔寨$3.4K
2026-07-20零售杀虫剂SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA)柬埔寨$4.4K

相关企业 · 同类产品

Saigon Plant Protection Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →