Saigon Plant Protection Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 691 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bảo Vệ Thực Vật Sài Gòn
691
进口笔数
119
出口笔数
$30.85M
进口金额
$12.02M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-28
最近出口
83
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300632232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHXWQS3 |
| 成立日期 | 2008-06-14 |
| 联系地址 | Nguyễn Văn Quỳ Khu phố 1, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO VỆ THỰC VẬT SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Văn Quỳ, Khu phố 1, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838733295 |
| 邮箱 | info@spchcmc.vn |
| 传真 | +842838733003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,053亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 380861 | 零售杀虫剂≤300克 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 455 | $20.23M |
| 印度 | 131 | $4.14M |
| 韩国 | 49 | $3.31M |
| 保加利亚 | 11 | $809.0K |
| 马来西亚 | 5 | $514.7K |
| 德国 | 3 | $453.5K |
| 以色列 | 10 | $378.8K |
| 日本 | 11 | $372.1K |
| 比利时 | 5 | $241.4K |
| 新加坡 | 4 | $155.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 70 | $7.89M |
| 老挝 | 29 | $2.37M |
| 越南 | 15 | $1.40M |
| 中国 | 1 | $16.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 137 | $3.72M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.85M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 80 | $2.74M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Kolon Global Corp. | 韩国 | 14 | $2.23M | 镀锡钢板、ABS共聚物 |
| Anhui Guangxin Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.92M | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.29M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Hanyu SK Ets Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $1.06M | 其他杀鼠剂、非轻质石油 |
| Yongnong Biosciences Co., Ltd. | 中国 | 16 | $892.5K | 零售除草剂、其他杂环化合物 |
| INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 28 | $731.5K | 零售杀菌剂、其他丙烯酸聚合物 |
| GSP CROP SCIENCE PRIVATE LIMITED | 16 | $294.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA) | 越南 | 83 | $9.24M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Saigon Lao Plant Protection Co., Ltd. | 老挝 | 20 | $1.79M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Saigon-Lao Plant Protection Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $578.6K | 零售除草剂、氮磷钾肥料 |
| SAIGON-LAO PLANT PROTECTION SOLE.,LTD | 2 | $184.9K | 零售杀菌剂、氮磷钾肥料 | |
| Asian Crops Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $159.0K | 零售除草剂、其他杀鼠剂 |
| SAIGON PLAT PROTECTION JOIN STOCK COMPANY (CAMBODIA) | 1 | $42.6K | 氮磷钾肥料、零售杀菌剂 | |
| NGC Agrosciences International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 零售杀虫剂 |
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $6.3K | 氮磷钾肥料、零售除草剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 其他杀鼠剂 |
近期贸易明细
进口(共 691)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 零售除草剂 | K.D. Feddersen Überseegesellschaft GmbH | 德国 | $133.6K |
| 2026-06-18 | 零售除草剂 | Eastchem Co., Ltd. | 中国 | $124.4K |
| 2026-06-18 | 零售除草剂 | Eastchem Co., Ltd. | 中国 | $31.3K |
| 2026-06-07 | 零售杀虫剂 | Wenzhou Hancheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $48.5K |
| 2026-06-07 | 氮磷钾肥料 | Agronutrition S.A.S. | 法国 | $11.9K |
| 2026-06-06 | 零售杀虫剂 | Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-06-06 | 零售除草剂 | Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | $13.1K |
| 2026-06-06 | 零售除草剂 | Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | $34.2K |
| 2026-06-06 | 零售除草剂 | Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | $21.7K |
| 2026-06-06 | 零售杀菌剂 | Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $188.1K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 零售除草剂 | SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA) | 柬埔寨 | $62.3K |
| 2026-07-28 | 零售杀虫剂 | SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA) | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-07-28 | 零售除草剂 | SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA) | 柬埔寨 | $26.3K |
| 2026-07-28 | 零售除草剂 | SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA) | 柬埔寨 | $614 |
| 2026-07-20 | 零售除草剂 | SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA) | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-07-20 | 零售杀虫剂 | SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA) | 柬埔寨 | $347 |
| 2026-07-20 | 零售杀虫剂 | SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA) | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-07-20 | 零售除草剂 | SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA) | 柬埔寨 | $31.1K |
| 2026-07-20 | 其他杀鼠剂 | SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA) | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-07-20 | 零售杀虫剂 | SAIGON PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY (CAMBODIA) | 柬埔寨 | $4.4K |