Zeder Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8,845 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ZEDER VIệT NAM

2,311
进口笔数
8,845
出口笔数
$26.90M
进口金额
$75.34M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-15
最近出口
113
供应商数
79
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.58M20232024202520262023-10进口 $114.9K · 10 笔出口 $420.1K · 24 笔2023-11进口 $505.8K · 50 笔出口 $1.37M · 165 笔2023-12进口 $868.7K · 118 笔出口 $2.01M · 212 笔2024-01进口 $835.9K · 144 笔出口 $2.02M · 209 笔2024-02进口 $550.1K · 56 笔出口 $1.32M · 142 笔2024-03进口 $810.6K · 57 笔出口 $2.15M · 219 笔2024-04进口 $585.9K · 41 笔出口 $1.99M · 236 笔2024-05进口 $860.5K · 53 笔出口 $2.10M · 236 笔2024-06进口 $531.8K · 40 笔出口 $2.12M · 251 笔2024-07进口 $874.4K · 80 笔出口 $1.69M · 221 笔2024-08进口 $698.0K · 40 笔出口 $1.82M · 230 笔2024-09进口 $768.1K · 75 笔出口 $1.98M · 196 笔2024-10进口 $622.9K · 78 笔出口 $1.56M · 229 笔2024-11进口 $723.2K · 44 笔出口 $1.68M · 251 笔2024-12进口 $456.7K · 85 笔出口 $1.62M · 216 笔2025-01进口 $580.3K · 34 笔出口 $1.57M · 186 笔2025-02进口 $523.3K · 40 笔出口 $1.66M · 206 笔2025-03进口 $484.7K · 51 笔出口 $1.67M · 218 笔2025-04进口 $453.7K · 42 笔出口 $2.12M · 241 笔2025-05进口 $475.4K · 46 笔出口 $1.97M · 211 笔2025-06进口 $713.2K · 54 笔出口 $1.84M · 223 笔2025-07进口 $684.6K · 59 笔出口 $2.02M · 233 笔2025-08进口 $672.8K · 51 笔出口 $1.86M · 272 笔2025-09进口 $483.4K · 49 笔出口 $1.87M · 229 笔2025-10进口 $853.8K · 59 笔出口 $2.30M · 250 笔2025-11进口 $729.6K · 43 笔出口 $1.60M · 198 笔2025-12进口 $908.3K · 61 笔出口 $2.40M · 260 笔2026-01进口 $780.6K · 89 笔出口 $2.17M · 241 笔2026-02进口 $745.8K · 74 笔出口 $1.03M · 158 笔2026-03进口 $682.4K · 52 笔出口 $2.40M · 281 笔2026-04进口 $997.4K · 44 笔出口 $2.27M · 280 笔2026-05进口 $686.4K · 48 笔出口 $2.46M · 216 笔2026-06进口 $1.13M · 51 笔出口 $2.58M · 308 笔2026-07进口 $695.2K · 59 笔出口 $2.34M · 318 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 31820232024202520262023-10进口 $114.9K · 10 笔出口 $420.1K · 24 笔2023-11进口 $505.8K · 50 笔出口 $1.37M · 165 笔2023-12进口 $868.7K · 118 笔出口 $2.01M · 212 笔2024-01进口 $835.9K · 144 笔出口 $2.02M · 209 笔2024-02进口 $550.1K · 56 笔出口 $1.32M · 142 笔2024-03进口 $810.6K · 57 笔出口 $2.15M · 219 笔2024-04进口 $585.9K · 41 笔出口 $1.99M · 236 笔2024-05进口 $860.5K · 53 笔出口 $2.10M · 236 笔2024-06进口 $531.8K · 40 笔出口 $2.12M · 251 笔2024-07进口 $874.4K · 80 笔出口 $1.69M · 221 笔2024-08进口 $698.0K · 40 笔出口 $1.82M · 230 笔2024-09进口 $768.1K · 75 笔出口 $1.98M · 196 笔2024-10进口 $622.9K · 78 笔出口 $1.56M · 229 笔2024-11进口 $723.2K · 44 笔出口 $1.68M · 251 笔2024-12进口 $456.7K · 85 笔出口 $1.62M · 216 笔2025-01进口 $580.3K · 34 笔出口 $1.57M · 186 笔2025-02进口 $523.3K · 40 笔出口 $1.66M · 206 笔2025-03进口 $484.7K · 51 笔出口 $1.67M · 218 笔2025-04进口 $453.7K · 42 笔出口 $2.12M · 241 笔2025-05进口 $475.4K · 46 笔出口 $1.97M · 211 笔2025-06进口 $713.2K · 54 笔出口 $1.84M · 223 笔2025-07进口 $684.6K · 59 笔出口 $2.02M · 233 笔2025-08进口 $672.8K · 51 笔出口 $1.86M · 272 笔2025-09进口 $483.4K · 49 笔出口 $1.87M · 229 笔2025-10进口 $853.8K · 59 笔出口 $2.30M · 250 笔2025-11进口 $729.6K · 43 笔出口 $1.60M · 198 笔2025-12进口 $908.3K · 61 笔出口 $2.40M · 260 笔2026-01进口 $780.6K · 89 笔出口 $2.17M · 241 笔2026-02进口 $745.8K · 74 笔出口 $1.03M · 158 笔2026-03进口 $682.4K · 52 笔出口 $2.40M · 281 笔2026-04进口 $997.4K · 44 笔出口 $2.27M · 280 笔2026-05进口 $686.4K · 48 笔出口 $2.46M · 216 笔2026-06进口 $1.13M · 51 笔出口 $2.58M · 308 笔2026-07进口 $695.2K · 59 笔出口 $2.34M · 318 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3603143719
企查查编码QVNTDB13WY
成立日期2014-01-17
联系地址Đường số 10, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ZEDER VIỆT NAM
企业英文名称ZEDER VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 10, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842513514747
邮箱Nga.Nguyen@redranger.com.au
传真02513514101
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本767.22亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
870829车身零件
870880车辆悬挂零件
732690其他钢铁制品
870830车辆制动零件
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈
848079非注塑模具
390950聚氨酯
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
870829车身零件
870880车辆悬挂零件
340311纺织品润滑剂
731822非螺纹垫圈
481920非瓦楞折叠盒
392329非乙烯塑料袋
870899其他车辆零件
732690其他钢铁制品
482190未印刷标签
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国842$12.40M
中国台湾399$6.56M
澳大利亚738$5.13M
印度200$1.40M
泰国47$502.3K
美国80$423.2K
荷兰29$365.9K
越南27$59.8K
比利时3$27.2K
意大利8$17.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚5,683$43.61M
美国1,919$14.31M
泰国97$8.99M
英国915$3.83M
中国台湾83$3.17M
卡塔尔9$750.9K
中国79$275.9K
阿联酋12$172.3K
科威特2$60.6K
越南30$58.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Redranger Pty Ltd澳大利亚138$3.80M聚氨酯、其他催化剂制剂
King Sword Manufacturer Co., Ltd.越南86$2.74M其他车辆零件、车辆制动零件
Hangzhou Lekelun Auto Parts Co., Ltd.中国119$2.17M车身零件、其他钢铁制品
Racing Tech Auto Parts Co. Ltd.中国台湾83$1.45M车辆制动零件、车身零件
HARMAN ENTERPRISES印度166$1.30M车辆悬挂零件、其他车辆零件
Ningbo TSY Auto Parts Co., Ltd.中国80$974.0K车身零件、车辆悬挂零件
DURABLE AUTO PARTS INC中国台湾88$941.1K车辆悬挂零件、其他钢铁制品
Ningbo Yinzhou Quda Import & Export Co., Ltd.中国67$788.8K车辆悬挂零件、转向系统零件
Fulcrum Suspensions Pty Ltd澳大利亚451$761.7K其他车辆零件、非注塑模具
ERA Polymers Pty Ltd澳大利亚100$467.5K聚氨酯、油漆颜料

下游采购商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fulcrum Suspensions Pty Ltd澳大利亚2,593$21.06M车身零件、车辆悬挂零件
Redranger Pty Ltd澳大利亚2,860$17.06M车身零件、车辆悬挂零件
Zeder USA, LLC美国1,680$11.62M车身零件、车辆悬挂零件
Zeder Corporation Ltd.英国886$3.67M车身零件、车辆悬挂零件
4Way Suspension Products Pty Ltd澳大利亚51$3.18M车身零件、车辆悬挂零件
ReadyLift Suspension, Inc.美国63$1.47M车身零件、纺织品润滑剂
Don Kyatt Spare Parts Pty Ltd澳大利亚75$1.43M其他车辆零件、车辆悬挂零件
Fulcrum Suspension Pty Ltd澳大利亚56$571.0K车身零件、非螺纹垫圈
Fulcrum Suspensions Pty Ltd中国60$130.2K车身零件、车辆悬挂零件
Zeder USA, LLC加拿大122$46.3K车身零件、圆珠笔

近期贸易明细

进口(共 2,311)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他催化剂制剂ERA Polymers Pty Ltd澳大利亚$3.0K
2026-07-31初级硅氧烷ERA Polymers Pty Ltd澳大利亚$949
2026-07-31聚氨酯ERA Polymers Pty Ltd澳大利亚$14.8K
2026-07-31聚氨酯ERA Polymers Pty Ltd澳大利亚$17.4K
2026-07-31其他催化剂制剂ERA Polymers Pty Ltd澳大利亚$7.7K
2026-07-31油漆颜料ERA Polymers Pty Ltd澳大利亚$2.0K
2026-07-31初级硅氧烷ERA Polymers Pty Ltd澳大利亚$1.4K
2026-07-31聚氨酯ERA Polymers Pty Ltd澳大利亚$11.3K
2026-07-31油漆颜料ERA Polymers Pty Ltd澳大利亚$666
2026-07-31其他催化剂制剂ERA Polymers Pty Ltd澳大利亚$20.1K

出口(共 8,845)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-15车辆悬挂零件Zeder USA, LLC美国$0
2026-09-11车辆悬挂零件Zeder USA, LLC美国$0
2026-08-26车辆悬挂零件WHEEL PROS C O READYLIFT SUSPENSION美国$0
2026-08-11车辆悬挂零件Zeder USA, LLC美国$0
2026-08-05车辆悬挂零件WHEEL PROS C O READYLIFT SUSPENSION美国$0
2026-07-31车辆悬挂零件Fulcrum Suspensions Pty Ltd澳大利亚$11
2026-07-31车辆悬挂零件Fulcrum Suspensions Pty Ltd澳大利亚$7
2026-07-31车辆悬挂零件Redranger Pty Ltd澳大利亚$25
2026-07-31车辆悬挂零件Fulcrum Suspensions Pty Ltd澳大利亚$52
2026-07-31车辆悬挂零件Fulcrum Suspensions Pty Ltd澳大利亚$7

相关企业 · 同类产品

Zeder Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →