Zeder Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,817 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZEDER VIệT NAM
2,153
进口笔数
7,817
出口笔数
$24.39M
进口金额
$67.95M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
106
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603143719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDB13WY |
| 成立日期 | 2014-01-17 |
| 联系地址 | Đường số 10, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZEDER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZEDER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 10, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842513514747 |
| 邮箱 | Nga.Nguyen@redranger.com.au |
| 传真 | 02513514101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 767.22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 761 | $11.17M |
| 中国台湾 | 361 | $5.89M |
| 澳大利亚 | 715 | $4.71M |
| 印度 | 193 | $1.29M |
| 泰国 | 42 | $444.6K |
| 美国 | 78 | $401.2K |
| 荷兰 | 28 | $353.7K |
| 越南 | 27 | $59.8K |
| 比利时 | 3 | $27.2K |
| 意大利 | 8 | $17.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4,995 | $38.52M |
| 美国 | 1,705 | $14.16M |
| 泰国 | 88 | $7.66M |
| 英国 | 810 | $3.34M |
| 中国台湾 | 77 | $2.88M |
| 卡塔尔 | 9 | $750.9K |
| 中国 | 79 | $275.9K |
| 阿联酋 | 12 | $172.3K |
| 科威特 | 2 | $60.6K |
| 越南 | 30 | $58.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 106)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Redranger Pty Ltd | 澳大利亚 | 128 | $3.33M | 聚氨酯、其他催化剂制剂 |
| King Sword Manufacturer Co., Ltd. | 越南 | 75 | $2.31M | 车辆制动零件、转向系统零件 |
| Hangzhou Lekelun Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 105 | $1.93M | 车身零件、其他钢铁制品 |
| Racing Tech Auto Parts Co. Ltd. | 中国台湾 | 83 | $1.45M | 车辆制动零件、车身零件 |
| Harman Enterprises | 印度 | 161 | $1.20M | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| Ningbo TSY Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 72 | $879.8K | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| DURABLE AUTO PARTS INC | 中国台湾 | 76 | $838.1K | 其他钢铁制品、滚珠轴承 |
| Fulcrum Suspensions Pty Ltd | 澳大利亚 | 447 | $759.7K | 其他车辆零件、非注塑模具 |
| Ningbo Yinzhou Quda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 61 | $702.7K | 车辆悬挂零件、转向系统零件 |
| ERA Polymers Pty Ltd | 澳大利亚 | 93 | $198.8K | 聚氨酯、油漆颜料 |
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fulcrum Suspensions Pty Ltd | 澳大利亚 | 2,316 | $18.93M | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Redranger Pty Ltd | 澳大利亚 | 2,468 | $14.58M | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Zeder USA, LLC | 加拿大 | 1,455 | $10.88M | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Zeder Corporation Ltd. | 英国 | 673 | $2.71M | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| ReadyLift Suspension, Inc. | 美国 | 63 | $1.47M | 车身零件、纺织品润滑剂 |
| Don Kyatt Spare Parts Pty Ltd | 澳大利亚 | 71 | $1.31M | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Fulcrum Suspension Pty Ltd | 澳大利亚 | 56 | $571.0K | 车身零件、非螺纹垫圈 |
| ZEDER CORP LTD | 英国 | 108 | $462.6K | 车辆悬挂零件、纺织品润滑剂 |
| Zeder USA, LLC | 美国 | 63 | $418.2K | 车辆悬挂零件、其他钢铁制品 |
| Fulcrum Suspensions Pty Ltd | 中国 | 60 | $130.2K | 车身零件、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 2,153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | MORRIS PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $539 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HARMAN ENTERPRISES | 印度 | $1 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | MORRIS PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $539 |
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | NINGBO YINZHOU QUDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | NINGBO YINZHOU QUDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HARMAN ENTERPRISES | 印度 | $1 |
| 2026-04-27 | 车辆悬挂零件 | NINGBO YINZHOU QUDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 车辆悬挂零件 | HANGZHOU LEKELUN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $970 |
| 2026-04-27 | 车辆悬挂零件 | HANGZHOU LEKELUN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-27 | 车辆悬挂零件 | NINGBO TSY AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $825 |
出口(共 7,817)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纺织品润滑剂 | FULCRUM SUSPENSIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $301 |
| 2026-04-28 | 车辆悬挂零件 | REDRANGER PTY LTD | 澳大利亚 | $145 |
| 2026-04-28 | 车辆悬挂零件 | FULCRUM SUSPENSIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-04-28 | 车辆悬挂零件 | FULCRUM SUSPENSIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $4 |
| 2026-04-28 | 车辆悬挂零件 | FULCRUM SUSPENSIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $75 |
| 2026-04-28 | 车辆悬挂零件 | FULCRUM SUSPENSIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $6 |
| 2026-04-28 | 车辆悬挂零件 | FULCRUM SUSPENSIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 车辆悬挂零件 | FULCRUM SUSPENSIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $8 |
| 2026-04-28 | 车辆悬挂零件 | FULCRUM SUSPENSIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $7 |
| 2026-04-28 | 车辆悬挂零件 | FULCRUM SUSPENSIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $24 |