Cuu Long Construction Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY XâY DựNG CửU LONG
15
进口笔数
0
出口笔数
$252.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603476683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MM7PHA |
| 成立日期 | 2017-07-12 |
| 联系地址 | Số I41, KP 2, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG CỬU LONG |
| 企业英文名称 | CUU LONG CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số I41, khu phố Tân Lại, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84911462092 |
| 邮箱 | cuulongequiqment@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $250.4K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
| 捷克 | 1 | $750 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Camel Metals & Engineering Vehicle Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 12 | $225.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Hebei Chunda Pipefittings Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 泵零件、合金钢管材 |
| M.S. Eng Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 泵零件、阀门龙头 |
| SHENZHEN CHUANGJIAN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $276 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | SHENZHEN CHUANGJIAN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $138 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | SHENZHEN CHUANGJIAN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $138 |
| 2026-03-19 | 其他润滑剂 | SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-19 | 无缝钢管 | SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-19 | 其他润滑剂 | SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-19 | 不锈钢管配件 | SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $215 |
| 2026-03-19 | 泵零件 | SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $965 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-03-19 | 其他车辆零件 | SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $239 |
| 2026-03-19 | 无缝钢管 | SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $2.0K |