Truong Nguyet Trading & Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 铸铁管材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT TRươNG NGUYệT

108
进口笔数
1
出口笔数
$4.37M
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-04-01
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $624 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $171.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 3 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $308.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $169.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $187.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $276.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $141.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.04M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $624 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $171.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 3 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $308.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $169.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $187.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $276.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $141.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.04M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303716385
企查查编码QVNE5GBEFC
成立日期2005-03-29
联系地址78 Nguyễn Quý Đức, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TRƯƠNG NGUYỆT
企业英文名称TRUONG NGUYET TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址78 Nguyễn Quý Đức, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话+842822508267
邮箱email@ngengineeringvn.com
传真+842822508270
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730300铸铁管材
902820液体计量表
282732氯化铝
841370其他离心泵
841391泵零件
902890仪表零件及附件
850152750W-75kW交流电机
401693非泡沫橡胶密封件
482010纸质文具
491000印刷日历

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度48$3.57M
土耳其29$567.7K
意大利24$186.8K
西班牙5$27.3K
比利时1$14.1K
中国台湾1$5.7K
澳大利亚1$5.0K
中国1$400

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JINDAL SAW LIMITED印度28$3.31M无缝钢管线、不可锻铸铁件
Baylan Olcu Aletleri Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其13$346.1K液体计量表、仪表零件及附件
Caprari S.p.A.意大利22$180.2K其他离心泵、泵零件
Baylan Olcu Aletleri Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其2$101.1K液体计量表、通信设备
Grasim Industries Ltd.印度12$94.4K粘胶短纤、氯化铝
Grasim Industries Ltd. Chemical Division印度4$91.2K其他化学制剂、氯化铝
Grasim Industries Ltd. Chemical Division印度3$68.2K固体烧碱、其他化学制剂
Baylan Olcu Aletleri San. ve Ticaret A.S.土耳其3$49.1K液体计量表、仪表零件及附件
Baylan Olcu Aletleri Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其5$41.6K液体计量表、其他塑料制品
Bombas Ideal S.A.西班牙4$25.6K其他离心泵、泵零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caprari S.p.A.意大利1$10.0K泵零件、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铸铁管材JINDAL SAW LIMITED印度$40.7K
2026-04-28铸铁管材JINDAL SAW LIMITED印度$40.7K
2026-04-27非泡沫橡胶密封件JINDAL SAW LIMITED印度$4.5K
2026-04-27非泡沫橡胶密封件JINDAL SAW LIMITED印度$4.5K
2026-04-24铸铁管材JINDAL SAW LIMITED印度$169.4K
2026-04-24铸铁管材JINDAL SAW LIMITED印度$169.4K
2026-04-15铸铁管材JINDAL SAW LIMITED印度$135.5K
2026-04-15铸铁管材JINDAL SAW LIMITED印度$101.6K
2026-04-15铸铁管材JINDAL SAW LIMITED印度$135.5K
2026-04-15铸铁管材JINDAL SAW LIMITED印度$101.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-01其他离心泵CAPRARI S.P.A.意大利$10.0K

相关企业 · 同类产品

Truong Nguyet Trading & Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →