Truong Nguyet Trading & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 铸铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT TRươNG NGUYệT
108
进口笔数
1
出口笔数
$4.37M
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-04-01
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303716385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5GBEFC |
| 成立日期 | 2005-03-29 |
| 联系地址 | 78 Nguyễn Quý Đức, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TRƯƠNG NGUYỆT |
| 企业英文名称 | TRUONG NGUYET TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78 Nguyễn Quý Đức, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +842822508267 |
| 邮箱 | email@ngengineeringvn.com |
| 传真 | +842822508270 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730300 | 铸铁管材 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 48 | $3.57M |
| 土耳其 | 29 | $567.7K |
| 意大利 | 24 | $186.8K |
| 西班牙 | 5 | $27.3K |
| 比利时 | 1 | $14.1K |
| 中国台湾 | 1 | $5.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.0K |
| 中国 | 1 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINDAL SAW LIMITED | 印度 | 28 | $3.31M | 无缝钢管线、不可锻铸铁件 |
| Baylan Olcu Aletleri Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 13 | $346.1K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Caprari S.p.A. | 意大利 | 22 | $180.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| Baylan Olcu Aletleri Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $101.1K | 液体计量表、通信设备 |
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 12 | $94.4K | 粘胶短纤、氯化铝 |
| Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | 4 | $91.2K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | 3 | $68.2K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Baylan Olcu Aletleri San. ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 3 | $49.1K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Baylan Olcu Aletleri Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 5 | $41.6K | 液体计量表、其他塑料制品 |
| Bombas Ideal S.A. | 西班牙 | 4 | $25.6K | 其他离心泵、泵零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caprari S.p.A. | 意大利 | 1 | $10.0K | 泵零件、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铸铁管材 | JINDAL SAW LIMITED | 印度 | $40.7K |
| 2026-04-28 | 铸铁管材 | JINDAL SAW LIMITED | 印度 | $40.7K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | JINDAL SAW LIMITED | 印度 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | JINDAL SAW LIMITED | 印度 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 铸铁管材 | JINDAL SAW LIMITED | 印度 | $169.4K |
| 2026-04-24 | 铸铁管材 | JINDAL SAW LIMITED | 印度 | $169.4K |
| 2026-04-15 | 铸铁管材 | JINDAL SAW LIMITED | 印度 | $135.5K |
| 2026-04-15 | 铸铁管材 | JINDAL SAW LIMITED | 印度 | $101.6K |
| 2026-04-15 | 铸铁管材 | JINDAL SAW LIMITED | 印度 | $135.5K |
| 2026-04-15 | 铸铁管材 | JINDAL SAW LIMITED | 印度 | $101.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 其他离心泵 | CAPRARI S.P.A. | 意大利 | $10.0K |