VINH KHANG GROUP JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VĩNH KHANG
3
进口笔数
6
出口笔数
$19.6K
进口金额
$352.3K
出口金额
2023-07-26
最近进口
2023-07-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108219527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTAM4WP |
| 成立日期 | 2018-04-06 |
| 联系地址 | J03-L03 Shop Villa, Đường An Phú, Khu đô thị Dương Nội, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VĨNH KHANG |
| 企业英文名称 | VINH KHANG GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | J03-L03 Shop Villa, Đường An Phú, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84971713579 |
| 邮箱 | tapdoanvinhkhang@gmail.com |
| 官网 | www.vinhkhanggroup.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $352.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI KAITONG IMPORT & EXPORT CO .,LTD | 中国 | 3 | $19.6K | 人造香肠肠衣、PVC泡沫板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNWAH INTERNATIONAL TRADE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | 6 | $352.3K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-26 | 人造香肠肠衣 | GUANGXI KAITONG IMPORT & EXPORT CO .,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-07-26 | 人造香肠肠衣 | GUANGXI KAITONG IMPORT & EXPORT CO .,LTD | 中国 | $461 |
| 2023-07-18 | 人造香肠肠衣 | GUANGXI KAITONG IMPORT & EXPORT CO .,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-07-18 | 人造香肠肠衣 | GUANGXI KAITONG IMPORT & EXPORT CO .,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-07-10 | 人造香肠肠衣 | GUANGXI KAITONG IMPORT & EXPORT CO .,LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 鲜榴莲 | SUNWAH INTERNATIONAL TRADE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $69.8K |
| 2023-07-27 | 鲜榴莲 | SUNWAH INTERNATIONAL TRADE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $66.2K |
| 2023-07-23 | 鲜榴莲 | SUNWAH INTERNATIONAL TRADE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $77.3K |
| 2023-07-17 | 鲜榴莲 | SUNWAH INTERNATIONAL TRADE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $48.9K |
| 2023-07-10 | 鲜榴莲 | SUNWAH INTERNATIONAL TRADE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $44.9K |
| 2023-07-05 | 鲜榴莲 | SUNWAH INTERNATIONAL TRADE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $45.3K |