Hilico Trading Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH HIếU GIA LAI
55
进口笔数
0
出口笔数
$335.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901979017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU43X3WC |
| 成立日期 | 2019-04-23 |
| 联系地址 | xóm 4, Xã Nghi Trung, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HIẾU GIA LAI |
| 企业英文名称 | MINH HIEU GIA LAI CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | xóm 4, Xã Nghi Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 电话 | +84918793889 |
| 邮箱 | hilicotrading19@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441912 | 木制餐具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846596 | 木工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $335.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Fastest International Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $227.1K | 乙烯聚合物塑料、其他功能机器 |
| Xiamen Yuxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $54.9K | 木制餐具、淀粉胶 |
| Ganzhou Xinzhu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $40.6K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Jiangxi Changzhi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.7K | 木制餐具、编织用竹 |
| Fuzhou Eooe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 液压直线马达、未装配硬质合金工具 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 乙烯聚合物塑料 | QINGDAO FASTEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-04-11 | 木工机床刀片 | QINGDAO FASTEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-04-11 | 非钢制圆锯片 | QINGDAO FASTEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-12-19 | 乙烯聚合物塑料 | QINGDAO FASTEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-13 | 木工机床刀片 | QINGDAO FASTEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $325 |
| 2024-11-13 | 乙烯聚合物塑料 | QINGDAO FASTEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-08-28 | 矿物加工机零件 | QINGDAO FASTEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-08-28 | 乙烯聚合物塑料 | QINGDAO FASTEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-08-20 | 木制餐具 | XIAMEN YUXINDA TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-07-22 | 木制餐具 | XIAMEN YUXINDA TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |